Về danh sách

HSK4: Đọc hiểu đoạn văn văn hóa và xã hội

Luyện đọc đoạn văn trung cấp, suy luận ý chính và nhận diện quan điểm.

Đăng ngày: 25 thg 1, 2025Cập nhật: 26 thg 5, 2026 5 phút đọc

Mục tiêu bài học

Đọc HSK4 không còn chỉ tìm "ai làm gì". Đoạn văn thường có quan điểm, nguyên nhân, ví dụ và kết luận. Bạn cần đọc để hiểu ý chính, không dịch từng chữ.

Sau bài này, bạn cần làm được:

  1. Tìm chủ đề chính của đoạn văn.
  2. Nhận diện thái độ người viết: đồng ý, phản đối, trung lập, khuyên nhủ.
  3. Bắt từ nối: nguyên nhân, chuyển ý, kết luận.
  4. Trả lời câu hỏi suy luận đơn giản.

Từ khóa văn hóa - xã hội thường gặp

wénhuà

văn hóa

chủ đề HSK4 phổ biến

chuántǒng

truyền thống

thường đi với 文化

shèhuì

xã hội

văn viết

xíguàn

thói quen

cá nhân/xã hội

yǐngxiǎng

ảnh hưởng

danh từ/động từ

fāzhǎn

phát triển

kinh tế/xã hội/cá nhân

zhòngyào

quan trọng

ý kiến

gǎibiàn

thay đổi

động từ/danh từ

tígāo

nâng cao

trình độ, hiệu quả

bǎohù

bảo vệ

môi trường/văn hóa

Học theo cụm:

CụmNghĩa
传统文化văn hóa truyền thống
影响生活ảnh hưởng cuộc sống
提高效率nâng cao hiệu quả
保护环境bảo vệ môi trường
改变习惯thay đổi thói quen

Cách đọc đoạn HSK4

Quy trình 5 bước:

  1. Đọc tiêu đề hoặc câu đầu để đoán chủ đề.
  2. Gạch từ nối: 因为, 但是, 所以, 因此, 其实, 总之.
  3. Tìm câu nêu quan điểm: thường có 我认为, 很多人觉得, 最重要的是.
  4. Tách ví dụ khỏi ý chính.
  5. Trả lời câu hỏi bằng thông tin trong bài, không suy đoán ngoài bài.

Từ nối cần chú ý:

Từ nốiNghĩaChức năng
因为nguyên nhân
所以 / 因此nên / vì vậykết quả
但是 / 不过nhưngchuyển ý
虽然tuynhượng bộ
其实thật rasửa hiểu lầm / nêu ý thật
总之tóm lạikết luận

Bài đọc 1: Thói quen đọc sách

Tiếng Trung

现在很多人每天花很多时间看手机却很少看书有人觉得手机上的信息更新快比书方便得多但是读书能帮助我们更认真地思考问题也能提高语言表达能力其实读书不一定需要很长时间每天读二十分钟坚持一段时间以后就会发现自己的想法越来越清楚因此想提高学习能力的人应该慢慢养成读书的习惯

Pinyin

Xiànzài hěn duō rén měitiān huā hěn duō shíjiān kàn shǒujī, què hěn shǎo kàn shū. Yǒu rén juéde, shǒujī shang de xìnxī gēngxīn kuài, bǐ shū fāngbiàn de duō. Dànshì, dú shū néng bāngzhù wǒmen gèng rènzhēn de sīkǎo wèntí, yě néng tígāo yǔyán biǎodá nénglì. Qíshí, dú shū bù yídìng xūyào hěn cháng shíjiān. Měitiān dú èrshí fēnzhōng, jiānchí yí duàn shíjiān yǐhòu, jiù huì fāxiàn zìjǐ de xiǎngfǎ yuè lái yuè qīngchu. Yīncǐ, xiǎng tígāo xuéxí nénglì de rén, yīnggāi mànmàn yǎngchéng dú shū de xíguàn.

Nghĩa tiếng Việt

Hiện nay nhiều người mỗi ngày dành rất nhiều thời gian xem điện thoại, nhưng rất ít đọc sách. Có người cho rằng thông tin trên điện thoại cập nhật nhanh, tiện hơn sách rất nhiều. Nhưng đọc sách có thể giúp chúng ta suy nghĩ vấn đề nghiêm túc hơn, cũng có thể nâng cao năng lực diễn đạt ngôn ngữ. Thật ra, đọc sách không nhất thiết cần rất nhiều thời gian. Mỗi ngày đọc 20 phút, kiên trì một thời gian rồi sẽ phát hiện suy nghĩ của mình càng ngày càng rõ ràng. Vì vậy, người muốn nâng cao năng lực học tập nên dần hình thành thói quen đọc sách.

Câu hỏi

Câu hỏiĐáp án
Chủ đề chính là gì?Thói quen đọc sách và lợi ích của đọc sách
Người viết có phản đối điện thoại hoàn toàn không?Không. Chỉ so sánh và khuyên đọc sách
Theo bài, đọc sách giúp gì?Suy nghĩ nghiêm túc hơn, nâng cao diễn đạt
Lời khuyên là gì?Mỗi ngày đọc một ít và kiên trì

Bài đọc 2: Bảo vệ văn hóa truyền thống

Tiếng Trung

随着社会的发展年轻人的生活方式发生了很大变化很多传统文化被认为离现代生活越来越远可是传统文化并不是过去的东西它也可以用新的方式被年轻人认识比如一些城市把传统节日和现代活动结合起来让更多人愿意参加这样做不仅能保护文化也能让文化变得更有活力我认为保护传统文化最重要的不是只把它放在博物馆里而是让它进入今天的生活

Nghĩa tiếng Việt

Cùng với sự phát triển của xã hội, lối sống của người trẻ đã thay đổi rất nhiều. Nhiều văn hóa truyền thống bị cho là ngày càng xa đời sống hiện đại. Nhưng văn hóa truyền thống không phải là thứ chỉ thuộc về quá khứ, nó cũng có thể được người trẻ nhận thức bằng cách mới. Ví dụ, một số thành phố kết hợp lễ hội truyền thống với hoạt động hiện đại, khiến nhiều người sẵn sàng tham gia hơn. Làm như vậy không chỉ bảo vệ văn hóa mà còn khiến văn hóa có sức sống hơn. Tôi cho rằng điều quan trọng nhất trong việc bảo vệ văn hóa truyền thống không phải chỉ đặt nó trong bảo tàng, mà là để nó đi vào đời sống hôm nay.

Điểm ngữ pháp cần chú ý

Cấu trúcVí dụChức năng
随着...的发展随着社会的发展cùng với sự phát triển của...
被认为被认为离现代生活远bị/được cho là
不仅......不仅能保护文化也能...không chỉ... mà còn...
不是...而是...不是放在博物馆里而是进入生活không phải... mà là...

Ghi chú dễ nhầm

  • Đừng dịch từng chữ 被认为; hiểu là "được cho là/bị cho là".
  • 其实 thường báo hiệu người viết sắp đưa ý điều chỉnh hiểu lầm.
  • 因此 thường dẫn đến kết luận hoặc lời khuyên.
  • Trong bài HSK4, ví dụ không phải ý chính; nó hỗ trợ ý chính.
  • Khi gặp câu dài, tách theo từ nối trước.

Bài luyện tập

Đọc lại bài 2 và trả lời:

  1. Vì sao nhiều người nghĩ văn hóa truyền thống xa đời sống hiện đại?
  2. Người viết có đồng ý rằng văn hóa truyền thống chỉ thuộc về quá khứ không?
  3. Ví dụ trong bài là gì?
  4. Câu cuối thể hiện quan điểm gì?

Lời khuyên ngắn: đọc HSK4 phải tìm quan điểm. Nếu chỉ dịch từ mới, bạn sẽ bỏ lỡ câu hỏi quan trọng nhất: người viết thật sự muốn nói gì?

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật