HSK2: Bài đọc ngắn về gia đình và công việc
Đọc đoạn văn ngắn, nhận diện thông tin chính và từ khóa quen thuộc.
Mục tiêu bài học
Bài này luyện đọc đoạn văn HSK2 theo 3 bước:
- Tìm người, thời gian, địa điểm, hoạt động.
- Đoán nghĩa bằng từ khóa quen thuộc.
- Tóm tắt lại bằng câu đơn giản.
Ở HSK2, bạn chưa cần dịch từng chữ thật hay. Điều quan trọng là đọc được thông tin chính: ai làm gì, khi nào, ở đâu, vì sao.
Từ khóa trước khi đọc
jiā
nhà/gia đình
jiārén
người nhà
bàba
bố
māma
mẹ
gēge
anh trai
gōngzuò
công việc/làm việc
gōngsī
công ty
yīshēng
bác sĩ
lǎoshī
giáo viên
máng
bận
xiūxi
nghỉ ngơi
zhōumò
cuối tuần
Ghi chú: 工作 vừa là danh từ "công việc", vừa là động từ "làm việc".
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我的工作很忙。 | Công việc của tôi rất bận. |
我在公司工作。 | Tôi làm việc ở công ty. |
Bài đọc 1: Gia đình của tôi
Tiếng Trung
我家有四口人:爸爸、妈妈、哥哥和我。爸爸是医生,妈妈是老师。哥哥在一家公司工作,他每天都很忙。我现在学习汉语,也学习英语。星期六,我们常常在家吃饭,晚上一起看电影。
Pinyin
Wǒ jiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, gēge hé wǒ. Bàba shì yīshēng, māma shì lǎoshī. Gēge zài yì jiā gōngsī gōngzuò, tā měitiān dōu hěn máng. Wǒ xiànzài xuéxí Hànyǔ, yě xuéxí Yīngyǔ. Xīngqīliù, wǒmen chángcháng zài jiā chī fàn, wǎnshang yìqǐ kàn diànyǐng.
Nghĩa tiếng Việt
Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố là bác sĩ, mẹ là giáo viên. Anh trai làm việc ở một công ty, mỗi ngày anh ấy đều rất bận. Hiện tại tôi học tiếng Trung, cũng học tiếng Anh. Thứ Bảy, chúng tôi thường ăn cơm ở nhà, buổi tối cùng xem phim.
Câu hỏi đọc hiểu
| Câu hỏi | Trả lời gợi ý |
|---|---|
他家有几口人? | 他家有四口人。 |
爸爸做什么工作? | 爸爸是医生。 |
哥哥在哪儿工作? | 哥哥在一家公司工作。 |
星期六他们常常做什么? | 他们常常在家吃饭、看电影。 |
Bài đọc 2: Một ngày làm việc
Tiếng Trung
我叫美玲,在胡志明市工作。我每天早上七点起床,八点去公司。上午我常常开会,下午写邮件、看资料。中午我和同事一起吃饭。晚上回家以后,我学习一个小时汉语。我的工作有点儿忙,但是我很喜欢。
Pinyin
Wǒ jiào Měilíng, zài Húzhìmíng Shì gōngzuò. Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng, bā diǎn qù gōngsī. Shàngwǔ wǒ chángcháng kāihuì, xiàwǔ xiě yóujiàn, kàn zīliào. Zhōngwǔ wǒ hé tóngshì yìqǐ chī fàn. Wǎnshang huí jiā yǐhòu, wǒ xuéxí yí ge xiǎoshí Hànyǔ. Wǒ de gōngzuò yǒudiǎnr máng, dànshì wǒ hěn xǐhuan.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tên Mỹ Linh, làm việc ở Thành phố Hồ Chí Minh. Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ, 8 giờ đi công ty. Buổi sáng tôi thường họp, buổi chiều viết email, xem tài liệu. Buổi trưa tôi ăn cơm cùng đồng nghiệp. Buổi tối sau khi về nhà, tôi học tiếng Trung một tiếng. Công việc của tôi hơi bận, nhưng tôi rất thích.
Từ cần chú ý
qǐchuáng
thức dậy
hoạt động buổi sáng
kāihuì
họp
công việc
yóujiàn
văn phòng
zīliào
tài liệu
học tập/công việc
tóngshì
đồng nghiệp
công ty
yǐhòu
sau khi/về sau
nối thời gian
Cách đọc đoạn HSK2
Đọc theo thứ tự này:
- Gạch chân người:
我,爸爸,妈妈,哥哥,同事. - Khoanh thời gian:
每天,早上,上午,下午,晚上,星期六. - Tìm động từ:
工作,学习,吃饭,看电影,开会. - Tóm tắt bằng 2-3 câu tiếng Việt hoặc tiếng Trung đơn giản.
Ví dụ tóm tắt bài 2:
Měilíng zài Húzhìmíng Shì gōngzuò.
Mỹ Linh làm việc ở TP.HCM.
Tā měitiān bā diǎn qù gōngsī.
Cô ấy mỗi ngày 8 giờ đi công ty.
Wǎnshang tā xuéxí Hànyǔ.
Buổi tối cô ấy học tiếng Trung.
Ghi chú dễ nhầm
家là nhà/gia đình;公司là công ty; đừng dịch家人thành "người nhà" quá cứng trong mọi câu, có thể hiểu là gia đình.工作có thể là danh từ hoặc động từ.有点儿thường dùng với nghĩa hơi tiêu cực hoặc không hoàn toàn tích cực:有点儿忙,有点儿累,有点儿贵.- Khi đọc, không cần dừng lại vì một từ mới nếu vẫn hiểu ý chính.
Bài luyện tập
Viết một đoạn 5 câu về gia đình hoặc công việc của bạn. Dùng ít nhất 5 từ:
Mẫu:
| Tiếng Trung | Nghĩa |
|---|---|
我家有三口人。 | Nhà tôi có ba người. |
我在一家公司工作。 | Tôi làm việc ở một công ty. |
我每天八点去公司。 | Mỗi ngày tôi 8 giờ đi công ty. |
晚上我学习汉语。 | Buổi tối tôi học tiếng Trung. |
周末我在家休息。 | Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà. |
Lời khuyên ngắn: đọc HSK2 đừng dịch từng chữ trước. Hãy tìm trục "ai - làm gì - khi nào - ở đâu" trước, rồi mới xử lý từ mới.