Từ vựng tiếng Trung
HSK2: Thời gian, lịch trình và hoạt động
Cách nói giờ, ngày tháng, tần suất và hoạt động thường ngày.
Đăng ngày: 6 thg 6, 2026 1 phút đọc
HSK2: Thời gian, lịch trình và hoạt động
Mục tiêu bài học
Kiến thức chính
Ví dụ
Ghi chú dễ nhầm
Bài luyện tập gợi ý
Bài viết liên quan
HSK5: Từ vựng xã hội, văn hóa và công việc
Skeleton từ vựng HSK5 theo cụm chủ đề, giúp người học xử lý văn bản dài và diễn đạt ý kiến rõ hơn.
HSK3: Từ vựng học tập, công việc và kế hoạch
Khung từ vựng HSK3 theo cụm chủ đề, phục vụ đọc hiểu, viết câu và giao tiếp về kế hoạch.