Về danh sách

HSK1: Nét cơ bản và bộ thủ thường gặp

Làm quen với nét viết, thứ tự nét và bộ thủ xuất hiện nhiều ở chữ Hán cơ bản.

Đăng ngày: 4 thg 1, 2025Cập nhật: 5 thg 5, 2026 5 phút đọc

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần nắm được:

  1. Chữ Hán được tạo từ nét, không phải từ các đường vẽ tùy ý.
  2. Thứ tự nét giúp viết nhanh, đẹp và dễ nhớ hơn.
  3. Bộ thủ là thành phần gợi ý nghĩa hoặc nhóm chữ.
  4. Một số bộ thủ HSK1 xuất hiện trong các chữ rất quen thuộc.

Người mới thường sợ chữ Hán vì nhìn thấy "hình vẽ". Cách đúng là tách chữ thành nét và bộ phận nhỏ. Khi thấy cấu trúc, chữ Hán bớt đáng sợ hơn nhiều.

Nét cơ bản cần biết

NétTên tiếng TrungPinyinCách viết
一横héngnét ngang, viết trái sang phải
丨竖shùnét sổ, viết trên xuống dưới
丿撇piěnét phẩy trái
丶点diǎnnét chấm
㇏捺nànét mác phải
𠃌横折héng zhéngang rồi gập xuống
亅竖钩shù gōusổ móc

Đừng cố nhớ tên toàn bộ nét ngay ngày đầu. Hãy nhớ hướng viết và luyện trên chữ thật.

Ví dụ:

yī

một

rén

người

kǒu

miệng

dà

lớn

xiǎo

nhỏ

Quy tắc thứ tự nét

Các quy tắc phổ biến:

Quy tắcVí dụGiải thích
Trên trước, dưới sau三viết từ nét trên xuống
Trái trước, phải sau你phần bên trái trước
Ngang trước, sổ sau十viết ngang rồi sổ
Ngoài trước, trong sau问khung ngoài trước, trong sau
Vào trước, đóng sau国viết trong rồi đóng nét cuối
Giữa trước, hai bên sau小nét giữa trước

Thứ tự nét không chỉ để viết đẹp. Nó giúp bạn tra chữ, nhớ cấu tạo và tránh viết thành thói quen sai.

Bộ thủ là gì?

Bộ thủ (部首, bùshǒu) là thành phần dùng để phân loại và nhận diện chữ Hán. Một bộ thủ thường gợi ý nghĩa chung của chữ.

Ví dụ:

BộNghĩa gợi ýChữ ví dụNghĩa
亻người你bạn
口miệng/nói吗, 哪trợ từ hỏi, nào
女nữ/người nữ妈, 她mẹ, cô ấy
氵nước汉Hán/Trung Quốc
木cây/gỗ休nghỉ, có người bên cây
日mặt trời/ngày明sáng

Không phải bộ thủ luôn cho nghĩa chính xác 100%, nhưng nó giúp bạn đoán nhóm nghĩa và nhớ chữ nhanh hơn.

Bộ thủ thường gặp trong HSK1

rén

người

kǒu

miệng, nói

nǚ

nữ

zǐ

con/trẻ

rì

ngày/mặt trời

yuè

trăng/tháng/cơ thể

xīn

tim/cảm xúc

shuǐ

nước

Ví dụ chữ 好: gồm 女 và 子. Bạn không cần diễn giải quá huyền bí. Chỉ cần biết chữ có hai phần quen thuộc, như vậy dễ nhớ hơn một hình lạ.

Cách học một chữ Hán mới

Với mỗi chữ, ghi theo 5 dòng:

MụcVí dụ với chữ
Chữ你
Pinyinnǐ
Nghĩabạn
Bộ/thành phần亻 + 尔
Từ/câu你好。Nǐ hǎo. Xin chào.

Không nên chỉ chép 你你你你你. Chép nhiều mà không biết âm, nghĩa, bộ phận và câu dùng thì rất nhanh quên.

Ghi chú dễ nhầm

  • Bộ thủ không phải lúc nào cũng đứng bên trái. Có bộ ở trên, dưới, ngoài, trong.
  • Không phải chữ nào cũng đoán nghĩa chính xác từ bộ thủ.
  • Đừng học 214 bộ thủ một lượt khi mới HSK1. Học bộ xuất hiện trong chữ đang học trước.
  • Viết sai thứ tự nét lâu ngày sẽ khó sửa.
  • Nhìn chữ và nhận ra được tốt hơn chép quá nhiều mà không hiểu.

Bài luyện tập

Tách các chữ sau thành thành phần quen thuộc:

ChữGợi ýNghĩa
你亻 + 尔bạn
好女 + 子tốt
妈女 + 马mẹ
明日 + 月sáng
休亻 + 木nghỉ

Viết mỗi chữ 5 lần theo thứ tự nét, sau đó đặt một câu:

ChữCâu mẫuNghĩa
你你好。Xin chào.
好我很好。Tôi rất khỏe/tốt.
妈我妈妈很好。Mẹ tôi rất tốt.

Lời khuyên ngắn: với HSK1, học chữ Hán theo cụm nhỏ. Mỗi ngày 5 chữ chắc còn hơn 30 chữ nhìn qua rồi quên.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật