Về danh sách

Bốn thanh điệu trong tiếng Trung

Giới thiệu bốn thanh điệu cơ bản và thanh nhẹ trong tiếng Trung.

Đăng ngày: 6 thg 1, 2025Cập nhật: 7 thg 5, 2026 5 phút đọc

Thanh điệu là gì?

Thanh điệu là độ cao và hướng chuyển động của giọng trong một âm tiết. Tiếng Trung phổ thông có 4 thanh chính và 1 thanh nhẹ.

Cùng một âm ma, đổi thanh điệu có thể thành từ khác:

mẹ

tê/cây gai

ngựa

mắng

ma

trợ từ nghi vấn

Vì vậy thanh điệu không phải phần trang trí. Nó là một phần của âm.

Cách đọc 4 thanh chính

Thanh 1: cao và đều

Thanh 1 giữ cao, ngang, không lên xuống.

Ví dụ:

māma

mẹ

Zhōngguó

Trung Quốc

jīntiān

hôm nay

Lỗi thường gặp: đọc thanh 1 quá thấp hoặc kéo dài như hát. Hãy đọc gọn, cao, ổn định.

Thanh 2: đi lên

Thanh 2 bắt đầu ở mức trung bình rồi đi lên, giống cảm giác hỏi lại "hả?" nhưng không kéo quá dài.

Ví dụ:

máng

bận

xuéxí

học tập

shénme

cái gì

Lỗi thường gặp: người Việt đọc thanh 2 giống dấu sắc tiếng Việt, quá ngắn và gắt. Thanh 2 cần đi lên rõ, mềm hơn.

Thanh 3: xuống thấp rồi lên

Khi đứng riêng, thanh 3 đi xuống thấp rồi lên. Nhưng trong lời nói tự nhiên, thanh 3 thường chỉ đọc nửa thanh: xuống thấp, không bật lên đầy đủ nếu phía sau còn âm khác.

Ví dụ:

bạn

tôi

hǎo

tốt

Trong 你好 nǐ hǎo, hai thanh 3 đứng cạnh nhau. Âm đầu thường biến thành thanh 2 trong phát âm thực tế: ní hǎo.

Lỗi thường gặp: đọc mọi thanh 3 thành dấu hỏi tiếng Việt. Dấu hỏi tiếng Việt không giống hoàn toàn thanh 3 tiếng Trung.

Thanh 4: rơi nhanh và dứt khoát

Thanh 4 bắt đầu cao rồi rơi nhanh xuống thấp. Âm ngắn, chắc, có lực.

Ví dụ:

shì

không

xièxie

cảm ơn

Lỗi thường gặp: đọc thanh 4 quá nhẹ, thành gần thanh nhẹ. Khi nói 不是 bú shì, thanh 4 ở shì phải rõ.

Thanh nhẹ

Thanh nhẹ (轻声, qīngshēng) đọc ngắn, nhẹ, không có ký hiệu thanh trên Pinyin.

Ví dụ:

māma

mẹ

xièxie

cảm ơn

péngyou

bạn bè

shénme

cái gì

ma

trợ từ hỏi

Thanh nhẹ thường xuất hiện ở âm tiết sau trong một số từ hoặc trợ từ. Không nên đọc nó nặng như thanh chính, nếu không câu nghe cứng.

Biến thanh cần biết từ đầu

Hai thanh 3 đứng cạnh nhau

Khi hai thanh 3 đi liền nhau, âm thứ nhất thường đọc gần thanh 2.

ViếtĐọc gần đúngNghĩa
你好 nǐ hǎoní hǎoxin chào
很好 hěn hǎohén hǎorất tốt
可以 kěyǐkéyǐcó thể

Bạn không cần ghi lại Pinyin mới, nhưng khi nói phải đọc theo biến thanh.

đổi thanh

thường là thanh 4: . Nhưng trước một âm thanh 4, nó đổi thành thanh 2: .

bù hǎo

không tốt

bù máng

không bận

bú shì

không phải

bú qù

không đi

đổi thanh

一 yī có biến thanh trong nhiều ngữ cảnh:

yí ge

một cái

yì tiān

một ngày

yìqǐ

cùng nhau

Ở HSK1, chỉ cần nhận biết. Đừng để biến thanh làm bạn sợ; nghe và bắt chước theo cụm là đủ.

Cách luyện thanh điệu

Luyện đơn âm

Đọc:

mā má mǎ mà
bā bá bǎ bà
tā tá tǎ tà

Mục tiêu: cảm nhận đường đi của giọng.

Luyện cặp thanh

Đọc theo cặp:

CặpVí dụ
1-1māma
2-2xuéxí
3-3nǐ hǎo
4-4xièxiè
4-nhẹshì ma

Cặp thanh quan trọng hơn đơn âm, vì khi nói thật bạn hiếm khi chỉ nói một âm.

Luyện câu

Nǐ hǎo!

Xin chào!

Wǒ hěn hǎo.

Tôi rất khỏe/tốt.

Nǐ máng ma?

Bạn bận không?

Wǒ bú shì lǎoshī.

Tôi không phải giáo viên.

Đọc chậm, đúng thanh trước. Tốc độ sẽ tự tăng sau.

Lỗi thường gặp

  • Đọc thanh 1 quá thấp.
  • Đọc thanh 2 quá gắt như dấu sắc.
  • Đọc thanh 3 lúc nào cũng đầy đủ, làm câu bị chậm.
  • Quên biến thanh của hai thanh 3.
  • Đọc thanh nhẹ quá nặng.
  • Tập trung nhớ nghĩa mà bỏ qua thanh điệu khi học từ mới.

Lời khuyên ngắn

  • Học từ mới phải học kèm thanh điệu. Không có thanh điệu coi như chưa biết từ.
  • Ghi âm mỗi ngày 2 phút hiệu quả hơn đọc thầm 30 phút.
  • Luyện thanh điệu bằng câu thật, không chỉ bằng ma.
  • Nếu nói người nghe không hiểu, hãy kiểm tra thanh điệu trước khi học thêm từ mới.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật