Bốn thanh điệu trong tiếng Trung
Giới thiệu bốn thanh điệu cơ bản và thanh nhẹ trong tiếng Trung.
Thanh điệu là gì?
Thanh điệu là độ cao và hướng chuyển động của giọng trong một âm tiết. Tiếng Trung phổ thông có 4 thanh chính và 1 thanh nhẹ.
Cùng một âm ma, đổi thanh điệu có thể thành từ khác:
mā
mẹ
má
tê/cây gai
mǎ
ngựa
mà
mắng
ma
trợ từ nghi vấn
Vì vậy thanh điệu không phải phần trang trí. Nó là một phần của âm.
Cách đọc 4 thanh chính
Thanh 1: cao và đều
Thanh 1 giữ cao, ngang, không lên xuống.
Ví dụ:
māma
mẹ
Zhōngguó
Trung Quốc
jīntiān
hôm nay
Lỗi thường gặp: đọc thanh 1 quá thấp hoặc kéo dài như hát. Hãy đọc gọn, cao, ổn định.
Thanh 2: đi lên
Thanh 2 bắt đầu ở mức trung bình rồi đi lên, giống cảm giác hỏi lại "hả?" nhưng không kéo quá dài.
Ví dụ:
máng
bận
xuéxí
học tập
shénme
cái gì
Lỗi thường gặp: người Việt đọc thanh 2 giống dấu sắc tiếng Việt, quá ngắn và gắt. Thanh 2 cần đi lên rõ, mềm hơn.
Thanh 3: xuống thấp rồi lên
Khi đứng riêng, thanh 3 đi xuống thấp rồi lên. Nhưng trong lời nói tự nhiên, thanh 3 thường chỉ đọc nửa thanh: xuống thấp, không bật lên đầy đủ nếu phía sau còn âm khác.
Ví dụ:
nǐ
bạn
wǒ
tôi
hǎo
tốt
Trong 你好 nǐ hǎo, hai thanh 3 đứng cạnh nhau. Âm đầu thường biến thành thanh 2 trong phát âm thực tế: ní hǎo.
Lỗi thường gặp: đọc mọi thanh 3 thành dấu hỏi tiếng Việt. Dấu hỏi tiếng Việt không giống hoàn toàn thanh 3 tiếng Trung.
Thanh 4: rơi nhanh và dứt khoát
Thanh 4 bắt đầu cao rồi rơi nhanh xuống thấp. Âm ngắn, chắc, có lực.
Ví dụ:
shì
là
bù
không
xièxie
cảm ơn
Lỗi thường gặp: đọc thanh 4 quá nhẹ, thành gần thanh nhẹ. Khi nói 不是 bú shì, thanh 4 ở shì phải rõ.
Thanh nhẹ
Thanh nhẹ (轻声, qīngshēng) đọc ngắn, nhẹ, không có ký hiệu thanh trên Pinyin.
Ví dụ:
māma
mẹ
xièxie
cảm ơn
péngyou
bạn bè
shénme
cái gì
ma
trợ từ hỏi
Thanh nhẹ thường xuất hiện ở âm tiết sau trong một số từ hoặc trợ từ. Không nên đọc nó nặng như thanh chính, nếu không câu nghe cứng.
Biến thanh cần biết từ đầu
Hai thanh 3 đứng cạnh nhau
Khi hai thanh 3 đi liền nhau, âm thứ nhất thường đọc gần thanh 2.
| Viết | Đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
你好 nǐ hǎo | ní hǎo | xin chào |
很好 hěn hǎo | hén hǎo | rất tốt |
可以 kěyǐ | kéyǐ | có thể |
Bạn không cần ghi lại Pinyin mới, nhưng khi nói phải đọc theo biến thanh.
不 đổi thanh
不 thường là thanh 4: bù. Nhưng trước một âm thanh 4, nó đổi thành thanh 2: bú.
bù hǎo
không tốt
bù máng
không bận
bú shì
không phải
bú qù
không đi
一 đổi thanh
一 yī có biến thanh trong nhiều ngữ cảnh:
yí ge
một cái
yì tiān
một ngày
yìqǐ
cùng nhau
Ở HSK1, chỉ cần nhận biết. Đừng để biến thanh làm bạn sợ; nghe và bắt chước theo cụm là đủ.
Cách luyện thanh điệu
Luyện đơn âm
Đọc:
mā má mǎ mà
bā bá bǎ bà
tā tá tǎ tà
Mục tiêu: cảm nhận đường đi của giọng.
Luyện cặp thanh
Đọc theo cặp:
| Cặp | Ví dụ |
|---|---|
| 1-1 | māma |
| 2-2 | xuéxí |
| 3-3 | nǐ hǎo |
| 4-4 | xièxiè |
| 4-nhẹ | shì ma |
Cặp thanh quan trọng hơn đơn âm, vì khi nói thật bạn hiếm khi chỉ nói một âm.
Luyện câu
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Wǒ hěn hǎo.
Tôi rất khỏe/tốt.
Nǐ máng ma?
Bạn bận không?
Wǒ bú shì lǎoshī.
Tôi không phải giáo viên.
Đọc chậm, đúng thanh trước. Tốc độ sẽ tự tăng sau.
Lỗi thường gặp
- Đọc thanh 1 quá thấp.
- Đọc thanh 2 quá gắt như dấu sắc.
- Đọc thanh 3 lúc nào cũng đầy đủ, làm câu bị chậm.
- Quên biến thanh của hai thanh 3.
- Đọc thanh nhẹ quá nặng.
- Tập trung nhớ nghĩa mà bỏ qua thanh điệu khi học từ mới.
Lời khuyên ngắn
- Học từ mới phải học kèm thanh điệu. Không có thanh điệu coi như chưa biết từ.
- Ghi âm mỗi ngày 2 phút hiệu quả hơn đọc thầm 30 phút.
- Luyện thanh điệu bằng câu thật, không chỉ bằng
ma. - Nếu nói người nghe không hiểu, hãy kiểm tra thanh điệu trước khi học thêm từ mới.