HSK1: Phát âm Pinyin và thanh điệu
Nắm thanh mẫu, vận mẫu và bốn thanh điệu để đọc đúng từ HSK1.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn cần làm được 5 việc:
- Hiểu một âm tiết tiếng Trung gồm thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
- Đọc được các âm HSK1 thường gặp như
nǐ,hǎo,wǒ,shì,xué,qù. - Phân biệt 4 thanh chính và thanh nhẹ.
- Nhận ra các lỗi phát âm phổ biến của người Việt.
- Có một quy trình luyện nghe - nói Pinyin mỗi ngày.
Đây là bài tổng hợp. Nếu bạn thấy phần nào khó, hãy quay lại học kỹ 3 bài nền: thanh mẫu, vận mẫu và bốn thanh điệu.
Cấu trúc một âm tiết Pinyin
Một âm tiết tiếng Trung thường có dạng:
thanh mẫu + vận mẫu + thanh điệu
Ví dụ:
| Âm tiết | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu | Nghĩa |
|---|---|---|---|---|
| nǐ | n | i | thanh 3 | bạn |
| hǎo | h | ao | thanh 3 | tốt |
| mā | m | a | thanh 1 | mẹ |
| shì | sh | i | thanh 4 | là |
| xué | x | üe | thanh 2 | học |
Không phải âm tiết nào cũng có đủ thanh mẫu. Ví dụ ài (爱 - yêu) không có thanh mẫu trong 21 thanh mẫu chính.
Những âm HSK1 cần ưu tiên
Người mới không cần học mọi âm cùng một lúc. Hãy ưu tiên các âm xuất hiện nhiều trong câu cơ bản:
nǐ
bạn
thanh 3
hǎo
tốt
vận mẫu ao, thanh 3
wǒ
tôi
âm mở, thanh 3
shì
là
sh uốn lưỡi, thanh 4
bù
không
thanh 4, có biến thanh
xué
học
x + üe, không đọc như "xuê"
qù
đi
q bật hơi, u thực chất là ü
Zhōngguó
Trung Quốc
zh, ong, thanh 1
lǎoshī
giáo viên
shī không phải sī
xièxie
cảm ơn
âm sau là thanh nhẹ
Mỗi từ nên học theo bộ 3: chữ Hán, Pinyin, nghĩa. Nếu chỉ nhớ nghĩa mà quên thanh điệu, khi nói rất dễ sai.
Thanh mẫu: đọc đúng phụ âm đầu
Các nhóm cần luyện trước:
Nhóm bật hơi và không bật hơi
| Không bật hơi | Bật hơi | Ví dụ |
|---|---|---|
| b | p | bā - pā |
| d | t | dà - tā |
| g | k | gē - kē |
| j | q | jī - qī |
| zh | ch | zhī - chī |
| z | c | zī - cī |
Bật hơi nghĩa là có luồng hơi rõ khi phát âm. Hãy đặt tay trước miệng. Nếu đọc p, t, k, q, ch, c mà tay không cảm thấy hơi, bạn đang đọc quá nhẹ.
Nhóm uốn lưỡi
| Âm | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| zh | 中国 Zhōngguó | Trung Quốc |
| ch | 吃 chī | ăn |
| sh | 是 shì | là |
| r | 人 rén | người |
Không cần uốn lưỡi quá sâu. Chỉ cần nâng đầu lưỡi nhẹ về phía sau lợi trên. Nếu đọc shì giống sì, người nghe có thể hiểu nhầm 是 (là) thành 四 (bốn).
Nhóm j, q, x
| Âm | Ví dụ | Lưu ý |
|---|---|---|
| j | 叫 jiào | không bật hơi mạnh |
| q | 去 qù | bật hơi rõ |
| x | 学 xué | âm xát nhẹ |
Sau j/q/x, chữ u thường là âm ü. Vì vậy qù không đọc như "qu" tiếng Việt.
Vận mẫu: đọc rõ phần nguyên âm
Các vận mẫu HSK1 thường gặp:
mā
mẹ
nǐ
bạn
hǎo
tốt
ài
yêu
péngyou
bạn bè
zhōng
giữa/Trung
xué
học
kàn
nhìn
hěn
rất
Lỗi thường gặp là đọc vận mẫu quá giống tiếng Việt. Ví dụ hǎo không phải "hảo" y hệt tiếng Việt; âm ao là một chuyển động liền từ a sang o.
Thanh điệu: phần quyết định người nghe có hiểu không
| Thanh | Ví dụ | Cách đọc |
|---|---|---|
| Thanh 1 | mā | cao, đều |
| Thanh 2 | má | đi lên |
| Thanh 3 | mǎ | xuống thấp rồi lên; trong câu thường đọc nửa thanh |
| Thanh 4 | mà | rơi nhanh, dứt khoát |
| Thanh nhẹ | ma | ngắn, nhẹ |
Ví dụ HSK1:
nǐ hǎo
xin chào
māma
mẹ
bú shì
không phải
xièxie
cảm ơn
shénme
cái gì
Chú ý 你好: viết là nǐ hǎo, nhưng khi nói, âm đầu thường nghe gần ní vì hai thanh 3 đứng cạnh nhau.
Các biến thanh cần biết ở HSK1
Hai thanh 3 đứng cạnh nhau
| Viết | Đọc gần đúng | Nghĩa |
|---|---|---|
你好 nǐ hǎo | ní hǎo | xin chào |
很好 hěn hǎo | hén hǎo | rất tốt |
可以 kěyǐ | kéyǐ | có thể |
Bạn không cần đổi cách viết Pinyin trong bài, nhưng khi đọc phải đọc tự nhiên theo biến thanh.
不 trước thanh 4
不 là bù, nhưng trước thanh 4 sẽ đọc thành bú.
bù hǎo
không tốt
bù máng
không bận
bú shì
không phải
bú qù
không đi
Đây là điểm rất thực tế vì 不 xuất hiện liên tục trong hội thoại.
Hội thoại luyện phát âm
Đọc chậm, chú ý thanh điệu:
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Wǒ jiào Měilíng.
Tôi tên là Mỹ Linh.
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn là người Việt Nam phải không?
Shì, wǒ shì Yuènán rén.
Đúng, tôi là người Việt Nam.
Khi luyện, đừng đọc một lần rồi bỏ qua. Hãy làm 3 lượt:
- Nghe mẫu hoặc tự đọc thật chậm.
- Đánh dấu các âm khó:
sh,x,q, thanh 3. - Ghi âm lại và nghe xem câu có đều thanh không.
Bài luyện phân biệt âm
sh và s
shì
là
sì
bốn
lǎoshī
giáo viên
sān
ba
Đọc câu:
q và ch
qù
đi
chī
ăn
qī
bảy
chē
xe
q không uốn lưỡi, ch uốn lưỡi. Nếu bạn đọc hai âm này giống nhau, cần quay lại luyện vị trí lưỡi.
ü
nǚ
nữ
qù
đi
xué
học
Môi tròn như đọc u, nhưng lưỡi gần vị trí đọc i. Đừng đọc qù thành "cu".
Quy trình luyện 15 phút mỗi ngày
| Thời gian | Việc làm |
|---|---|
| 3 phút | Đọc thanh mẫu khó: j/q/x, zh/ch/sh, z/c/s |
| 3 phút | Đọc vận mẫu: a/o/e/i/u/ü, ai/ao/ou, an/ang, in/ing |
| 4 phút | Đọc cặp thanh: mā má mǎ mà, nǐ hǎo, bú shì |
| 5 phút | Đọc 5 câu HSK1 và ghi âm |
Không cần luyện quá lâu một lần. Điều cần là ngày nào cũng sửa một chút.
Ghi chú dễ nhầm
shikhông đọc nhưsi.qukhông đọc như "qu" tiếng Việt.- Thanh 3 trong câu thường không đọc đầy đủ như khi đứng một mình.
- Thanh nhẹ phải nhẹ thật;
xièxie,māma,shénmekhông đọc hai âm nặng bằng nhau. - Đừng đọc nhanh để che lỗi. Đọc chậm mà đúng trước.
Lời khuyên trực diện
Nếu bạn mới học, đừng cố học quá nhiều từ trước khi phát âm ổn. 100 từ phát âm sai sẽ khó sửa hơn 30 từ phát âm đúng. Hãy lấy 2 tuần đầu để sửa Pinyin nghiêm túc. Sau đó học từ vựng và mẫu câu sẽ nhẹ hơn rất nhiều.