HSK1: Chào hỏi và giới thiệu bản thân
Từ vựng, mẫu câu và hội thoại ngắn để chào hỏi, hỏi tên, hỏi quốc tịch.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn cần thực hiện được một đoạn hội thoại ngắn:
- Chào hỏi.
- Hỏi và nói tên.
- Hỏi và nói quốc tịch.
- Nói nghề nghiệp hoặc việc học.
- Kết thúc lịch sự.
Đây là tình huống giao tiếp đầu tiên của HSK1. Bạn không cần nói nhanh; cần nói rõ, đúng thanh điệu và phản hồi đúng câu hỏi.
Từ vựng cần nắm
nǐ hǎo
xin chào
zàijiàn
tạm biệt
xièxie
cảm ơn
wǒ
tôi
nǐ
bạn
tā
anh ấy
tā
cô ấy
jiào
tên là/gọi là
míngzi
tên
shì
là
Yuènán
Việt Nam
Yuènán rén
người Việt Nam
Hànyǔ
tiếng Trung
xuéxí
học tập
Mẫu câu chính
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Wǒ jiào...
Tôi tên là...
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn là người Việt Nam phải không?
Shì, wǒ shì Yuènán rén.
Đúng, tôi là người Việt Nam.
Nǐ xuéxí Hànyǔ ma?
Bạn học tiếng Trung không?
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
吗 đặt cuối câu để tạo câu hỏi có/không. Nếu câu đã có 什么, không thêm 吗.
| Đúng | Sai |
|---|---|
你叫什么名字? | 你叫什么名字吗? |
你是越南人吗? | 你是越南人什么? |
Hội thoại mẫu 1: Chào hỏi và hỏi tên
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Wǒ jiào Měilíng. Nǐ ne?
Tôi tên Mỹ Linh. Còn bạn?
Wǒ jiào Xiǎo Wáng.
Tôi tên Tiểu Vương.
你呢? là cách hỏi lại rất gọn: "còn bạn?"
Hội thoại mẫu 2: Quốc tịch và học tiếng Trung
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn là người Việt Nam phải không?
Shì, wǒ shì Yuènán rén.
Đúng, tôi là người Việt Nam.
Nǐ xuéxí Hànyǔ ma?
Bạn học tiếng Trung không?
Xuéxí. Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Có học. Tôi học tiếng Trung.
Hànyǔ nán ma?
Tiếng Trung khó không?
Yǒudiǎnr nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Hơi khó, nhưng rất thú vị.
有点儿 thường dùng trước tính từ hơi tiêu cực: 有点儿难, 有点儿累, 有点儿贵.
Đoạn tự giới thiệu hoàn chỉnh
Dàjiā hǎo!
Chào mọi người!
Wǒ jiào Měilíng.
Tôi tên Mỹ Linh.
Wǒ shì Yuènán rén.
Tôi là người Việt Nam.
Wǒ shì kuàijì.
Tôi là kế toán.
Wǒ xuéxí Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung.
Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
Rất vui được gặp bạn.
Nếu bạn chưa biết nghề nghiệp bằng tiếng Trung, dùng câu an toàn:
Ngữ cảnh dùng
| Ngữ cảnh | Câu nên dùng |
|---|---|
| Gặp người lần đầu | 你好!我叫... |
| Trong lớp học | 大家好!我叫... |
| Hỏi tên | 你叫什么名字? |
| Hỏi lại sau khi trả lời | 你呢? |
| Kết thúc | 认识你很高兴。/ 再见! |
Không cần dùng 认识你很高兴 trong mọi cuộc trò chuyện hằng ngày. Nó phù hợp khi gặp lần đầu hoặc trong tình huống lịch sự.
Ghi chú dễ nhầm
他và她phát âm giống nhau làtā, khác chữ viết.我叫...tự nhiên hơn我的名字是...trong hội thoại ngắn.是dùng để nói "là"; không dùng是trước mọi động từ. Nói我学习汉语, không nói我是学习汉语.你呢?chỉ dùng khi ngữ cảnh đã rõ câu hỏi.汉语và中文đều có thể chỉ tiếng Trung; HSK1 thường gặp汉语.
Bài luyện tập
Tạo hội thoại theo mẫu:
Sau đó tự giới thiệu bằng 5 câu. Ghi âm và kiểm tra:
你好có đúng biến thanh không?我是có đọc rõshìkhông?学习 xuéxícó đọc đúngxvàü/ekhông?
Lời khuyên ngắn: học giao tiếp HSK1 không cần sáng tạo nhiều. Hãy nói đúng 10 câu mẫu trước, rồi mới thay từ.