Về danh sách

HSK1: Chào hỏi và giới thiệu bản thân

Từ vựng, mẫu câu và hội thoại ngắn để chào hỏi, hỏi tên, hỏi quốc tịch.

Đăng ngày: 7 thg 1, 2025Cập nhật: 8 thg 5, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần thực hiện được một đoạn hội thoại ngắn:

  1. Chào hỏi.
  2. Hỏi và nói tên.
  3. Hỏi và nói quốc tịch.
  4. Nói nghề nghiệp hoặc việc học.
  5. Kết thúc lịch sự.

Đây là tình huống giao tiếp đầu tiên của HSK1. Bạn không cần nói nhanh; cần nói rõ, đúng thanh điệu và phản hồi đúng câu hỏi.

Từ vựng cần nắm

nǐ hǎo

xin chào

zàijiàn

tạm biệt

xièxie

cảm ơn

tôi

bạn

anh ấy

cô ấy

jiào

tên là/gọi là

míngzi

tên

shì

Yuènán

Việt Nam

Yuènán rén

người Việt Nam

Hànyǔ

tiếng Trung

xuéxí

học tập

Mẫu câu chính

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

Wǒ jiào...

Tôi tên là...

Nǐ shì Yuènán rén ma?

Bạn là người Việt Nam phải không?

Shì, wǒ shì Yuènán rén.

Đúng, tôi là người Việt Nam.

Nǐ xuéxí Hànyǔ ma?

Bạn học tiếng Trung không?

Wǒ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung.

đặt cuối câu để tạo câu hỏi có/không. Nếu câu đã có 什么, không thêm .

ĐúngSai
你叫什么名字你叫什么名字吗
你是越南人吗你是越南人什么

Hội thoại mẫu 1: Chào hỏi và hỏi tên

A

Nǐ hǎo!

Xin chào!

B

Nǐ hǎo!

Xin chào!

A

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

B

Wǒ jiào Měilíng. Nǐ ne?

Tôi tên Mỹ Linh. Còn bạn?

A

Wǒ jiào Xiǎo Wáng.

Tôi tên Tiểu Vương.

你呢? là cách hỏi lại rất gọn: "còn bạn?"

Hội thoại mẫu 2: Quốc tịch và học tiếng Trung

A

Nǐ shì Yuènán rén ma?

Bạn là người Việt Nam phải không?

B

Shì, wǒ shì Yuènán rén.

Đúng, tôi là người Việt Nam.

A

Nǐ xuéxí Hànyǔ ma?

Bạn học tiếng Trung không?

B

Xuéxí. Wǒ xuéxí Hànyǔ.

Có học. Tôi học tiếng Trung.

A

Hànyǔ nán ma?

Tiếng Trung khó không?

B

Yǒudiǎnr nán, dànshì hěn yǒu yìsi.

Hơi khó, nhưng rất thú vị.

有点儿 thường dùng trước tính từ hơi tiêu cực: 有点儿难, 有点儿累, 有点儿贵.

Đoạn tự giới thiệu hoàn chỉnh

Dàjiā hǎo!

Chào mọi người!

Wǒ jiào Měilíng.

Tôi tên Mỹ Linh.

Wǒ shì Yuènán rén.

Tôi là người Việt Nam.

Wǒ shì kuàijì.

Tôi là kế toán.

Wǒ xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung.

Rènshi nǐ hěn gāoxìng.

Rất vui được gặp bạn.

Nếu bạn chưa biết nghề nghiệp bằng tiếng Trung, dùng câu an toàn:

Ngữ cảnh dùng

Ngữ cảnhCâu nên dùng
Gặp người lần đầu你好我叫...
Trong lớp học大家好我叫...
Hỏi tên你叫什么名字
Hỏi lại sau khi trả lời你呢
Kết thúc认识你很高兴。/ 再见

Không cần dùng 认识你很高兴 trong mọi cuộc trò chuyện hằng ngày. Nó phù hợp khi gặp lần đầu hoặc trong tình huống lịch sự.

Ghi chú dễ nhầm

  • phát âm giống nhau là , khác chữ viết.
  • 我叫... tự nhiên hơn 我的名字是... trong hội thoại ngắn.
  • dùng để nói "là"; không dùng trước mọi động từ. Nói 我学习汉语, không nói 我是学习汉语.
  • 你呢? chỉ dùng khi ngữ cảnh đã rõ câu hỏi.
  • 汉语中文 đều có thể chỉ tiếng Trung; HSK1 thường gặp 汉语.

Bài luyện tập

Tạo hội thoại theo mẫu:

Sau đó tự giới thiệu bằng 5 câu. Ghi âm và kiểm tra:

  • 你好 có đúng biến thanh không?
  • 我是 có đọc rõ shì không?
  • 学习 xuéxí có đọc đúng xü/e không?

Lời khuyên ngắn: học giao tiếp HSK1 không cần sáng tạo nhiều. Hãy nói đúng 10 câu mẫu trước, rồi mới thay từ.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật