Về danh sách

HSK1: Đại từ và câu hỏi cơ bản

Khung bài về đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định và câu hỏi nền tảng trong HSK1.

Đăng ngày: 11 thg 6, 2026 3 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này giúp bạn dùng đại từ HSK1 để hỏi người, hỏi vật, hỏi nơi chốn và trả lời bằng câu ngắn. Ở giai đoạn HSK1, mục tiêu không phải nói dài, mà là đặt đúng câu hỏi đơn giản.

Sau bài này, bạn cần nắm được:

  1. Dùng , , , , 我们, 你们, 他们.
  2. Dùng , , 这儿, 那儿 để chỉ người, vật, nơi chốn.
  3. Đặt câu hỏi với , 什么, 哪儿, , 多少.
  4. Thêm để biến câu trần thuật thành câu hỏi.
  5. Dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi tiếp trong hội thoại.

1. Đại từ nhân xưng

Wǒ shì xuésheng.

Tôi là học sinh.

Nǐ shì lǎoshī ma?

Bạn là giáo viên à?

Tā shì wǒ péngyou.

Anh ấy là bạn của tôi.

Tā xuéxí Hànyǔ.

Cô ấy học tiếng Trung.

Wǒmen dōu shì Yuènán rén.

Chúng tôi đều là người Việt Nam.

đọc giống nhau là . Khi nghe, bạn phải dựa vào ngữ cảnh để biết người nói đang nói về nam hay nữ.

2. Đại từ chỉ định

nghĩa là "đây/này", thường chỉ thứ gần người nói. nghĩa là "kia/đó", thường chỉ thứ xa hơn. Khi nói nơi chốn, dùng 这儿那儿.

Zhè shì wǒ de shū.

Đây là sách của tôi.

Nà shì nǐ de bēizi.

Kia là cốc của bạn.

Wǒ zài zhèr.

Tôi ở đây.

Lǎoshī zài nàr.

Giáo viên ở kia.

Lỗi dễ gặp: nhầm 哪儿那儿. 哪儿 là "ở đâu", còn 那儿 là "ở đó/ở kia".

3. Đại từ nghi vấn

Đại từ nghi vấn thường đứng đúng vị trí của phần cần hỏi. Tiếng Trung không cần đảo trật tự như tiếng Anh.

Nǐ shì shéi?

Bạn là ai?

Nǐ jiào shénme míngzi?

Bạn tên là gì?

Nǐ zài nǎr?

Bạn đang ở đâu?

Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?

Bạn có mấy người bạn?

Nǐ yào duōshao qián?

Bạn muốn bao nhiêu tiền?

thường hỏi số lượng nhỏ, câu trả lời dự kiến không quá lớn. 多少 rộng hơn, dùng được với số lượng hoặc giá tiền.

4. Câu hỏi với 吗

Cách đơn giản nhất để hỏi "có phải không" là lấy câu trần thuật rồi thêm ở cuối câu.

Nǐ shì xuésheng.

Bạn là học sinh.

Nǐ shì xuésheng ma?

Bạn là học sinh à?

Tā xǐhuan hē chá.

Anh ấy thích uống trà.

Tā xǐhuan hē chá ma?

Anh ấy có thích uống trà không?

Không thêm vào câu đã có đại từ nghi vấn như , 什么, 哪儿. Ví dụ 你是谁吗? là cách nói sai ở mức cơ bản.

5. Hỏi tiếp với 呢

thường dùng để hỏi ngược lại hoặc hỏi tiếp một chủ đề đã rõ.

A

Wǒ shì xuésheng, nǐ ne?

Tôi là học sinh, còn bạn?

B

Wǒ yě shì xuésheng.

Tôi cũng là học sinh.

A

Lǎoshī zài nǎr?

Giáo viên ở đâu?

B

Lǎoshī zài nàr.

Giáo viên ở kia.

Lỗi thường gặp

  • Dịch "who are you" theo kiểu đảo từ. Tiếng Trung nói thẳng: 你是谁?.
  • Dùng sau câu đã có 什么, , 哪儿.
  • Nhầm 那儿 với 哪儿 vì nhìn gần giống nhau.
  • Quên lượng từ trong câu như 几个朋友.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống:

  1. ___是我的老师。 - Anh ấy là giáo viên của tôi.
  2. 你叫___名字? - Bạn tên là gì?
  3. 老师在___? - Giáo viên ở đâu?
  4. 我是越南人,你___? - Tôi là người Việt Nam, còn bạn?

Đáp án gợi ý:

  1. .
  2. 什么.
  3. 哪儿.
  4. .

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật