Về danh sáchhsk-1HSK1: Từ vựng chào hỏiBộ từ vựng chào hỏi cơ bản dành cho người mới học HSK1.Đăng ngày: 20 thg 1, 2025 1 phút đọc hsk1 tu-vungTừ vựng 你好 (nǐ hǎo) — Xin chào 再见 (zàijiàn) — Tạm biệt 谢谢 (xièxie) — Cảm ơn 对不起 (duìbuqǐ) — Xin lỗi 不客气 (bú kèqi) — Không có gì Mẫu câu 你好吗?— Bạn khoẻ không? 我很好。— Tôi khoẻ. Bài trướcBốn thanh điệu trong tiếng TrungBài tiếp Ghi chú về thuế GTGT