HSK1: Nghe chào hỏi và sở thích
Luyện nghe câu chào hỏi, thông tin cá nhân và sở thích ở tốc độ chậm.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn cần nghe được:
- Câu chào hỏi và tạm biệt.
- Tên người trong câu
我叫.... - Quốc tịch với mẫu
我是...人. - Sở thích đơn giản với
喜欢. - Từ khóa chính trong hội thoại rất ngắn.
Ở HSK1, nghe không phải nghe từng chữ ngay. Việc đầu tiên là bắt từ khóa: ai, làm gì, thích gì.
Từ khóa cần nghe
nǐ hǎo
xin chào
wǒ jiào
tôi tên là
shì
là
Yuènán rén
người Việt Nam
xuéxí
học
Hànyǔ
tiếng Trung
xǐhuan
thích
kàn shū
đọc sách
kàn diànyǐng
xem phim
hē kāfēi
uống cà phê
Cách luyện nghe HSK1
Quy trình 4 lượt:
- Nghe không nhìn chữ, đoán chủ đề.
- Nghe lần hai, ghi 3 từ nghe được.
- Xem transcript, gạch từ không nghe ra.
- Nghe lại và đọc nhại từng câu.
Đừng bật audio chạy nền quá nhiều khi mới học. Nghe chủ động 10 phút tốt hơn nghe thụ động 1 giờ mà không sửa lỗi.
Bài nghe 1: Chào hỏi
Transcript
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ hǎo!
Xin chào!
Nǐ hǎo ma?
Bạn khỏe không?
Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?
Tôi khỏe, còn bạn?
Wǒ yě hěn hǎo.
Tôi cũng khỏe.
Câu hỏi nghe hiểu
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| Hai người có đang chào nhau không? | Có |
| B khỏe không? | B khỏe |
你呢? nghĩa là gì? | Còn bạn thì sao? |
Điểm nghe cần chú ý: 你好 có hai thanh 3, khi nghe tự nhiên âm đầu giống thanh 2.
Bài nghe 2: Tên và quốc tịch
Transcript
Nǐ jiào shénme míngzi?
Bạn tên là gì?
Wǒ jiào Měilíng.
Tôi tên Mỹ Linh.
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn là người Việt Nam phải không?
Shì, wǒ shì Yuènán rén.
Đúng, tôi là người Việt Nam.
Câu hỏi nghe hiểu
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| Người B tên gì? | 美玲 |
| B là người nước nào? | 越南 |
| Câu nào dùng để hỏi tên? | 你叫什么名字? |
Điểm nghe cần chú ý: 什么 shénme thường có me nhẹ, đừng chờ nghe thật nặng từng âm.
Bài nghe 3: Sở thích
Từ mới
xǐhuan
thích
kàn shū
đọc sách
kàn diànyǐng
xem phim
tīng yīnyuè
nghe nhạc
Transcript
Nǐ xǐhuan shénme?
Bạn thích gì?
Wǒ xǐhuan kàn shū. Nǐ ne?
Tôi thích đọc sách. Còn bạn?
Wǒ xǐhuan kàn diànyǐng, yě xǐhuan tīng yīnyuè.
Tôi thích xem phim, cũng thích nghe nhạc.
Câu hỏi nghe hiểu
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| B thích gì? | 看书 |
| A thích mấy hoạt động? | Hai hoạt động |
也 nghĩa là gì? | cũng |
Lỗi nghe thường gặp
- Nghe
shìthànhsìvì chưa phân biệtshvàs. - Không nhận ra thanh nhẹ trong
xǐhuan,shénme,xièxie. - Cố dịch từng chữ nên bỏ lỡ câu tiếp theo.
- Nghe tên riêng rồi hoảng vì không biết nghĩa. Tên riêng không cần dịch.
- Không nghe ra từ đã học vì phát âm trong đầu sai.
Cách tự luyện không cần audio riêng
Nếu chưa có file nghe, bạn vẫn có thể luyện:
- Tự đọc transcript thật chậm.
- Ghi âm bằng điện thoại.
- Nghe lại không nhìn chữ.
- Chép ra những từ nghe được.
- So lại với transcript.
Việc này không thay thế giọng bản xứ, nhưng giúp bạn phát hiện lỗi phát âm của chính mình.
Bài luyện tập
Nghe hoặc tự đọc đoạn sau, rồi trả lời:
Pinyin:
Nǐ hǎo! Wǒ jiào Měilíng. Wǒ shì Yuènán rén. Wǒ xuéxí Hànyǔ. Wǒ xǐhuan kàn shū, yě xǐhuan tīng yīnyuè.
Câu hỏi:
- Người nói tên gì?
- Người nói là người nước nào?
- Người nói học gì?
- Người nói thích gì?
Đáp án:
美玲.越南人.汉语.看书và听音乐.
Lời khuyên ngắn: nghe HSK1 cần chậm và rõ. Nếu nghe 3 lần vẫn không ra, đừng cố đoán; mở transcript, đánh dấu âm không nghe được, rồi nghe lại đúng câu đó.