HSK3: Nghe hội thoại công việc và học tập
Luyện nghe hội thoại trung cấp ngắn về công việc, lớp học, kế hoạch và lịch hẹn.
Mục tiêu bài học
Nghe HSK3 khó hơn HSK2 vì câu dài hơn, có từ nối, có ý ngầm và có nhiều thông tin thời gian. Bạn không chỉ nghe từ đơn, mà phải hiểu:
- Ai nói với ai?
- Họ đang nói về việc gì?
- Thời gian nào được nhắc đến?
- Việc đã xong, chưa xong hay đang chuẩn bị?
- Người nói muốn đối phương làm gì?
Từ khóa cần bắt khi nghe
| Nhóm | Từ/cụm | Nghĩa |
|---|---|---|
| Thời gian | 明天, 周末, 下午, 下班以后 | ngày mai, cuối tuần, chiều, sau tan làm |
| Công việc | 会议, 报告, 资料, 邮件, 经理 | họp, báo cáo, tài liệu, email, quản lý |
| Học tập | 复习, 考试, 作业, 生词, 语法 | ôn, thi, bài tập, từ mới, ngữ pháp |
| Kết quả | 写完, 听懂, 做好, 发给 | viết xong, nghe hiểu, làm xong, gửi cho |
| Kế hoạch | 打算, 计划, 准备, 需要 | dự định, kế hoạch, chuẩn bị, cần |
Khi nghe, đừng cố ghi mọi chữ. Hãy bắt nhóm thông tin.
Quy trình nghe 4 bước
- Nghe lần 1: xác định chủ đề.
- Nghe lần 2: ghi thời gian và hành động chính.
- Xem transcript: đánh dấu từ nghe hụt.
- Nghe lại từng câu và đọc nhại.
Nếu câu dài, chia theo cụm:
Đừng nghe cả câu dài như một khối.
Hội thoại 1: Chuẩn bị thi
Transcript
Míngtiān yǒu kǎoshì, nǐ fùxí hǎo le ma?
Ngày mai có bài thi, bạn ôn xong chưa?
Hái méi. Wǒ hái yǒu hěn duō shēngcí méi jì zhù.
Vẫn chưa. Tôi còn nhiều từ mới chưa nhớ.
Nǐ kěyǐ xiān fùxí shēngcí, ránhòu zuò liànxí.
Bạn có thể ôn từ mới trước, sau đó làm bài tập.
Hǎo, wǒ jīntiān wǎnshang zài fùxí yí biàn.
Được, tối nay tôi ôn lại một lần nữa.
Câu hỏi
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| Ngày mai có việc gì? | 有考试 |
| B chưa nhớ gì? | 很多生词 |
| A khuyên làm gì trước? | 先复习生词 |
Điểm nghe: 还没 thường trả lời "vẫn chưa", không phải "không".
Hội thoại 2: Gửi tài liệu công việc
Transcript
Nǐ bǎ zīliào fā gěi jīnglǐ le ma?
Bạn gửi tài liệu cho quản lý chưa?
Hái méiyǒu, wǒ zhèngzài zhěnglǐ.
Vẫn chưa, tôi đang sắp xếp.
Huìyì sān diǎn kāishǐ, sān diǎn yǐqián yào fā.
Cuộc họp bắt đầu lúc 3 giờ, trước 3 giờ phải gửi.
Hǎo de, wǒ liǎng diǎn bàn yǐqián fā gěi tā.
Được, trước 2 giờ rưỡi tôi gửi cho ông ấy.
Câu hỏi
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| B đang làm gì? | 正在整理资料 |
| Cuộc họp bắt đầu mấy giờ? | 三点 |
| B sẽ gửi trước mấy giờ? | 两点半以前 |
Điểm nghe: câu 把资料发给经理 chứa cả đối tượng 资料 và người nhận 经理. Khi nghe, bắt động từ chính 发给.
Hội thoại 3: Kế hoạch cuối tuần
Transcript
Zhōumò nǐ yǒu shénme jìhuà?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì?
Wǒ dǎsuàn shàngwǔ xuéxí Hànyǔ, xiàwǔ hé péngyou qù kàn diànyǐng.
Tôi dự định sáng học tiếng Trung, chiều đi xem phim với bạn.
Nǐ zuìjìn xuéxí hěn rènzhēn.
Gần đây bạn học rất nghiêm túc.
Yīnwèi wǒ xiǎng tígāo tīnglì, suǒyǐ měitiān dōu tīng lùyīn.
Vì tôi muốn cải thiện nghe, nên ngày nào cũng nghe ghi âm.
Câu hỏi
| Câu hỏi | Đáp án |
|---|---|
| B sáng cuối tuần làm gì? | 学习汉语 |
| B chiều làm gì? | 和朋友看电影 |
| Vì sao B nghe ghi âm mỗi ngày? | 想提高听力 |
Lỗi nghe thường gặp
- Chỉ nghe danh từ, bỏ qua thời gian như
以前,以后,上午,下午. - Nghe được
发nhưng không biết gửi cho ai vì bỏ qua给. - Nhầm
还没với câu phủ định chung; thực ra nó thường là "vẫn chưa". - Không nhận ra kết quả:
写完,复习好,记住. - Cố dịch từng chữ nên lỡ thông tin phía sau.
Cách ghi chú khi nghe
Không ghi cả câu. Ghi dạng ký hiệu:
Cách này giúp bạn trả lời câu hỏi nhanh hơn.
Bài luyện tập
Nghe hoặc tự đọc đoạn sau, rồi trả lời:
Pinyin:
Míngtiān xiàwǔ sān diǎn yǒu huìyì. Wǒ xūyào shàngwǔ bǎ bàogào xiě wán, ránhòu fā gěi jīnglǐ. Xiàbān yǐhòu, wǒ dǎsuàn fùxí Hànyǔ, yīnwèi xīngqīwǔ yǒu kǎoshì.
Câu hỏi:
- Cuộc họp lúc mấy giờ?
- Người nói cần viết xong gì?
- Báo cáo gửi cho ai?
- Sau khi tan làm người nói dự định làm gì?
Đáp án:
明天下午三点.报告.经理.复习汉语.
Lời khuyên ngắn: nghe HSK3 phải nghe theo cụm thông tin, không nghe từng chữ rời. Nếu bắt được thời gian + động từ + đối tượng, bạn đã hiểu phần lớn nội dung.