HSK1: Số đếm, thời gian, tuổi và tiền
Khung bài về cách dùng số trong ngày giờ, tuổi tác, số tiền và dãy số HSK1.
Mục tiêu bài học
Bài này giúp bạn dùng số HSK1 trong những tình huống thật: hỏi giờ, nói ngày tháng, nói tuổi, hỏi giá và đọc số điện thoại. Số trong tiếng Trung không khó, nhưng người mới thường sai vì đặt sai thứ tự hoặc quên đơn vị.
Sau bài này, bạn cần làm được:
- Đếm từ 0 đến 100.
- Nói giờ và phút với
点,分. - Nói ngày tháng theo thứ tự năm - tháng - ngày.
- Nói tuổi với
岁. - Nói giá tiền với
块,毛,钱.
1. Số đếm cơ bản
Các số HSK1 cần thật chắc:
| Số | Tiếng Trung | Pinyin |
|---|---|---|
| 0 | 零 | líng |
| 1 | 一 | yī |
| 2 | 二 | èr |
| 3 | 三 | sān |
| 4 | 四 | sì |
| 5 | 五 | wǔ |
| 6 | 六 | liù |
| 7 | 七 | qī |
| 8 | 八 | bā |
| 9 | 九 | jiǔ |
| 10 | 十 | shí |
Từ 11 đến 99, tiếng Trung ghép khá thẳng:
shí yī
mười một
èrshí
hai mươi
èrshíwǔ
hai mươi lăm
jiǔshíjiǔ
chín mươi chín
Khi đọc số điện thoại hoặc mã số, 一 thường đọc là yāo để dễ nghe hơn.
2. Nói giờ
Mẫu cơ bản là Số + 点 + Số + 分. Nếu đúng giờ, có thể chỉ nói 九点, 十点.
Xiànzài jiǔ diǎn èrshí fēn.
Bây giờ là 9 giờ 20 phút.
Xiànzài bā diǎn.
Bây giờ là 8 giờ.
Wǒ liù diǎn qǐchuáng.
Tôi dậy lúc 6 giờ.
Tā shí diǎn shuìjiào.
Anh ấy ngủ lúc 10 giờ.
3. Nói ngày tháng
Thứ tự tiếng Trung là từ lớn đến nhỏ: năm, tháng, ngày. Đây là điểm khác tiếng Việt, nên cần luyện thật nhiều.
Jīntiān shì liù yuè shíyī rì.
Hôm nay là ngày 11 tháng 6.
Míngtiān shì xīngqīwǔ.
Ngày mai là thứ Sáu.
Wǒ de shēngrì shì wǔ yuè èrshí rì.
Sinh nhật của tôi là ngày 20 tháng 5.
Jīnnián shì èr líng èr liù nián.
Năm nay là năm 2026.
Trong văn nói, 日 thường có thể nói là 号: 六月十一号.
4. Nói tuổi
Tuổi dùng 岁. Không cần thêm từ "tuổi" khác.
Tā jīnnián sānshíyī suì.
Năm nay anh ấy 31 tuổi.
Wǒ èrshí suì.
Tôi 20 tuổi.
Nǐ nǚ'ér jǐ suì?
Con gái bạn mấy tuổi?
Tā bā suì.
Cô bé 8 tuổi.
Với trẻ nhỏ, thường dùng 几岁. Với người lớn, có thể dùng 多大.
5. Nói giá tiền
Ở mức HSK1, chỉ cần nắm 钱, 块, 毛.
Zhè běn shū shí kuài qián.
Quyển sách này 10 tệ.
Yì bēi kāfēi shíwǔ kuài.
Một cốc cà phê 15 tệ.
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Zhège sān kuài wǔ máo.
Cái này 3 tệ 5 hào.
6. Đọc số điện thoại
Khi đọc số điện thoại, đọc từng số một, không ghép thành hàng chục/hàng trăm.
Wǒ de diànhuà shì wǔ liù èr jiǔ líng líng líng yāo.
Số điện thoại của tôi là 56290001.
Wǒ de fángjiān hào shì yāo líng bā.
Số phòng của tôi là 108.
Tā de diànhuà shì bā liù yāo èr sān sì wǔ liù.
Số điện thoại của anh ấy là 86123456.
Lỗi thường gặp
- Đọc số điện thoại thành hàng chục/hàng trăm.
- Quên thứ tự năm - tháng - ngày.
- Dùng
二và两lẫn lộn. Ở HSK1, hãy nắm chắc二trước;两sẽ học kỹ hơn khi dùng với lượng từ. - Quên
岁khi nói tuổi. - Dịch "mấy giờ" thành từng chữ thay vì dùng
几点.
Luyện tập
Đọc các thông tin sau bằng tiếng Trung:
- 8:30.
- Ngày 5 tháng 7.
- 21 tuổi.
- 12 tệ.
- Số điện thoại 90123456.
Đáp án gợi ý:
八点三十分.七月五日hoặc七月五号.二十一岁.十二块钱.九零一二三四五六.