Về danh sách

HSK5: Từ vựng xã hội, văn hóa và công việc

Mở rộng cụm từ vựng trừu tượng thường gặp trong bài đọc, bài nghe và bài viết HSK5.

Đăng ngày: 4 thg 2, 2025Cập nhật: 5 thg 6, 2026 6 phút đọc

HSK5: Từ vựng xã hội, văn hóa và công việc

Mục tiêu bài học

Từ vựng HSK5 bắt đầu trừu tượng hơn: không chỉ là đồ vật, hành động hằng ngày, mà là hiện tượng xã hội, giá trị văn hóa, năng lực làm việc, thái độ học tập. Nếu học từng từ đơn lẻ, bạn có thể nhận ra nghĩa khi đọc nhưng vẫn không dùng được khi viết hoặc nói.

Sau bài này, bạn cần:

  • Học từ theo cụm chủ đề và cụm kết hợp tự nhiên.
  • Biết từ nào thường đi với động từ nào: 提高效率, 解决问题, 产生影响.
  • Dùng từ vựng HSK5 để viết đoạn quan điểm ngắn.
  • Tránh lỗi ghép từ kiểu Việt hóa.

Kiến thức chính

1. Nhóm xã hội và hiện tượng

xian xiang

hiện tượng

社会现象, 普遍现象, 出现这种现象

qu shi

xu hướng

发展趋势, 明显的趋势, 成为一种趋势

ying xiang

ảnh hưởng

产生影响, 受到影响, 积极影响

ze ren

trách nhiệm

承担责任, 社会责任, 责任感

ya li

áp lực

工作压力, 面对压力, 减轻压力

jing zheng

cạnh tranh

激烈的竞争, 竞争压力, 提高竞争力

Ví dụ:

  • 近年来远程办公逐渐成为一种新的发展趋势
  • Jin nian lai, yuan cheng ban gong zhu jian cheng wei yi zhong xin de fa zhan qu shi.
  • Những năm gần đây, làm việc từ xa dần trở thành một xu hướng phát triển mới.

2. Nhóm văn hóa và giá trị

wen hua

văn hóa

传统文化, 文化差异, 文化交流

chuan tong

truyền thống

保持传统, 尊重传统, 传统节日

guan nian

quan niệm

改变观念, 消费观念, 教育观念

jia zhi

giá trị

实现价值, 文化价值, 真正的价值

yi yi

ý nghĩa

重要意义, 现实意义, 具有意义

zun zhong

tôn trọng

尊重差异, 互相尊重, 尊重选择

Phân biệt nhanh:

  • 价值 nghiêng về giá trị có ích, đáng coi trọng.
  • 意义 nghiêng về ý nghĩa, tác dụng tinh thần hoặc xã hội.

Ví dụ:

  • 学习传统文化的意义不只是记住历史知识更是理解一种生活态度
  • Xue xi chuan tong wen hua de yi yi bu zhi shi ji zhu li shi zhi shi, geng shi li jie yi zhong sheng huo tai du.
  • Ý nghĩa của việc học văn hóa truyền thống không chỉ là ghi nhớ kiến thức lịch sử, mà còn là hiểu một thái độ sống.

3. Nhóm công việc và năng lực

xiao lv

hiệu suất

提高效率, 工作效率, 效率很低

gou tong

giao tiếp/trao đổi

沟通能力, 有效沟通, 加强沟通

he zuo

hợp tác

团队合作, 合作精神, 合作效率

jing yan

kinh nghiệm

积累经验, 工作经验, 丰富的经验

neng li

năng lực

提高能力, 表达能力, 解决问题的能力

mu biao

mục tiêu

明确目标, 实现目标, 长期目标

guan li

quản lý

时间管理, 管理能力, 管理压力

Ví dụ:

  • 在团队合作中表达能力和倾听能力同样重要
  • Zai tuan dui he zuo zhong, biao da neng li he qing ting neng li tong yang zhong yao.
  • Trong làm việc nhóm, năng lực diễn đạt và năng lực lắng nghe đều quan trọng như nhau.

4. Nhóm học tập và tư duy

fang fa

phương pháp

学习方法, 有效的方法, 改进方法

tai du

thái độ

学习态度, 认真态度, 积极的态度

jian chi

kiên trì

坚持练习, 坚持到底, 长期坚持

ji lei

tích lũy

积累词汇, 积累经验, 长期积累

fen xi

phân tích

分析原因, 分析问题, 深入分析

pan duan

phán đoán

做出判断, 判断能力, 准确判断

biao da

biểu đạt

表达观点, 表达清楚, 表达能力

5. Động từ kết hợp rất quan trọng

Động từThường đi vớiKhông nên dùng
提高效率, 能力, 水平, 质量提高问题
改善环境, 关系, 条件, 生活改善效率
解决问题, 困难, 矛盾解决能力
产生影响, 兴趣, 变化产生问题 dùng được nhưng cần ngữ cảnh
促进发展, 交流, 合作促进压力
导致结果, 问题, 失败, 压力增加Dùng cho kết quả tiêu cực nhiều hơn

Ví dụ đúng:

  • 提高工作效率
  • 解决沟通问题
  • 改善学习环境
  • 促进文化交流
  • 导致压力增加

Ví dụ

Đoạn văn mẫu

Zai xian dai she hui, gong zuo ya li yi jing cheng wei yi zhong pu bian xian xiang.

Trong xã hội hiện đại, áp lực công việc đã trở thành một hiện tượng phổ biến.

Shi dang de ya li ke yi cu jin ge ren cheng zhang, dan shi guo da de ya li hui ying xiang shen ti jian kang he gong zuo xiao lv.

Áp lực phù hợp có thể thúc đẩy sự trưởng thành cá nhân, nhưng áp lực quá lớn sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất làm việc.

Yin ci, qi ye bu jin yao guan zhu yuan gong de gong zuo jie guo, ye ying gai gai shan gou tong fang shi, bang zhu yuan gong ming que mu biao.

Vì vậy, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến kết quả công việc của nhân viên, mà cũng nên cải thiện cách giao tiếp, giúp nhân viên xác định rõ mục tiêu.

Dui ge ren lai shuo, xue hui shi jian guan li, ji lei jing yan, ti gao jie jue wen ti de neng li, cai shi chang qi fa zhan de guan jian.

Đối với cá nhân, học cách quản lý thời gian, tích lũy kinh nghiệm và nâng cao năng lực giải quyết vấn đề mới là chìa khóa của sự phát triển lâu dài.

Từ vựng đáng học:

  • 普遍现象: hiện tượng phổ biến.
  • 促进个人成长: thúc đẩy sự trưởng thành cá nhân.
  • 影响身体健康和工作效率: ảnh hưởng đến sức khỏe và hiệu suất.
  • 改善沟通方式: cải thiện cách giao tiếp.
  • 明确目标: xác định rõ mục tiêu.
  • 长期发展的关键: chìa khóa phát triển lâu dài.

Ghi chú dễ nhầm

  • Đừng học 效率 = hiệu suất rồi tự ghép 改善效率. Cách tự nhiên là 提高效率.
  • 经验 là kinh nghiệm đã tích lũy; 经历 là trải nghiệm/sự việc đã trải qua. 工作经验 khác 一次难忘的经历.
  • 影响 vừa là danh từ vừa là động từ. Có thể nói 产生影响 hoặc 影响健康.
  • 文化差异 là khác biệt văn hóa, không phải "văn hóa khác nhau" theo nghĩa chung chung.
  • 态度 dùng cho cách nhìn/cách ứng xử; 方法 dùng cho cách làm cụ thể.
  • Khi viết HSK5, ưu tiên cụm 2-4 chữ tự nhiên hơn là dịch từng từ dài dòng từ tiếng Việt.

Lời khuyên trực diện: mỗi từ HSK5 nên học kèm ít nhất hai cụm. Nếu bạn chỉ biết nghĩa tiếng Việt, từ đó mới ở mức "nhận diện"; khi biết cụm kết hợp, nó mới thành "vốn dùng được".

Bài luyện tập gợi ý

  1. Viết 10 cụm với 提高, 改善, 解决, 促进, 导致.
  2. Chọn 5 từ trong nhóm văn hóa và viết một đoạn về 传统文化.
  3. Viết một đoạn 80-100 chữ về áp lực công việc, bắt buộc dùng 现象, 效率, 沟通, 目标, 能力.
  4. Tạo bảng phân biệt 经验/经历, 价值/意义, 方法/态度 bằng ví dụ riêng của bạn.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật