Mỹ Linh · 覃玉美零
Trang chủBài viết
Về danh sách

hsk-2

HSK2: Từ vựng công việc

Từ vựng liên quan đến công việc, văn phòng trong HSK2.

Đăng ngày: 24 thg 1, 2025 1 phút đọc
hsk2 tu-vung

Từ vựng

  • 工作 (gōngzuò) — Công việc
  • 公司 (gōngsī) — Công ty
  • 同事 (tóngshì) — Đồng nghiệp
  • 老板 (lǎobǎn) — Sếp
  • 开会 (kāihuì) — Họp

Bài trước

HSK1: Mẫu câu giới thiệu bản thân

Bài tiếp

Báo cáo tài chính cơ bản

© 2026 Tham Ngọc Mỹ Linh. Bảo lưu mọi quyền.

Được làm với sự tận tâm.