hsk-2
HSK2: Từ vựng công việc
Từ vựng liên quan đến công việc, văn phòng trong HSK2.
Đăng ngày: 24 thg 1, 2025 1 phút đọc
Từ vựng
- 工作 (gōngzuò) — Công việc
- 公司 (gōngsī) — Công ty
- 同事 (tóngshì) — Đồng nghiệp
- 老板 (lǎobǎn) — Sếp
- 开会 (kāihuì) — Họp
hsk-2
Từ vựng liên quan đến công việc, văn phòng trong HSK2.