HSK2: Lượng từ và mua sắm cơ bản
Dùng lượng từ phổ biến khi hỏi giá, số lượng và chọn đồ.
Mục tiêu bài học
Sau bài này, bạn cần biết:
- Vì sao tiếng Trung cần lượng từ.
- Dùng
个,本,杯,件,张,块trong ngữ cảnh cơ bản. - Hỏi giá, nói giá, chọn số lượng khi mua đồ.
- Tránh lỗi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Tiếng Việt nói "một người", "một cuốn sách", "một ly nước". Tiếng Trung cũng có cơ chế tương tự, nhưng lượng từ bắt buộc hơn và phải đi đúng với danh từ.
Công thức lượng từ
Cấu trúc:
số + lượng từ + danh từ
Ví dụ:
yí ge rén
một người
liǎng běn shū
hai quyển sách
sān bēi shuǐ
ba ly nước
yí jiàn yīfu
một bộ/cái quần áo
Lưu ý: khi nói số 2 trước lượng từ, thường dùng 两, không dùng 二.
| Đúng | Sai thường gặp |
|---|---|
两个人 | 二个人 |
两本书 | 二本书 |
两杯咖啡 | 二杯咖啡 |
Các lượng từ HSK2 thường gặp
| Lượng từ | Pinyin | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|---|
个 | ge | người, vật chung | 一个人, 一个苹果 |
本 | běn | sách, vở | 一本书 |
杯 | bēi | đồ uống theo ly/cốc | 一杯水 |
件 | jiàn | quần áo, sự việc | 一件衣服 |
张 | zhāng | vật phẳng: giấy, vé, bàn | 一张票 |
块 | kuài | tiền, miếng, khối | 十块钱 |
只 | zhī | một số động vật, đồ vật đơn chiếc | 一只猫 |
条 | tiáo | vật dài, đường, cá, quần | 一条路 |
Ở HSK2, 个 có thể dùng như lượng từ chung khi bạn chưa biết lượng từ chính xác. Nhưng đừng lạm dụng. Nếu biết 一本书, hãy dùng 本, không dùng 一个书.
Hỏi giá và nói giá
Mẫu câu:
Zhège duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Zhè jiàn yīfu duōshao qián?
Cái áo/bộ đồ này bao nhiêu tiền?
Yígòng duōshao qián?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Tài guì le.
Đắt quá.
Piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma?
Rẻ hơn một chút được không?
Nói giá:
shí kuài qián
10 tệ/10 đồng
wǔshí kuài
50 tệ
yìbǎi èrshí kuài
120 tệ
Trong giao tiếp, người nói thường lược 钱: 二十块 là đủ hiểu.
Mua đồ ăn và đồ uống
Wǒ yào yì bēi kāfēi.
Tôi muốn một ly cà phê.
Wǒ yào liǎng bēi shuǐ.
Tôi muốn hai ly nước.
Wǒ yào yí ge píngguǒ.
Tôi muốn một quả táo.
Nǐ yào chī shénme?
Bạn muốn ăn gì?
Wǒ bù chī ròu.
Tôi không ăn thịt.
要 trong tình huống mua đồ có nghĩa là "muốn/lấy". Không cần dịch quá nặng thành "yêu cầu".
Mua quần áo và vật dụng
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.
Tôi muốn mua một bộ/cái quần áo.
Zhè jiàn tài dà le.
Cái này to quá.
Yǒu méiyǒu xiǎo yìdiǎnr de?
Có cái nhỏ hơn một chút không?
Wǒ kànkan.
Tôi xem một chút.
Wǒ mǎi zhège.
Tôi mua cái này.
一点儿 làm câu mềm hơn. 便宜一点儿 tự nhiên hơn nói thẳng 便宜!.
Hội thoại mẫu
Nǐ hǎo, nǐ yào mǎi shénme?
Xin chào, bạn muốn mua gì?
Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.
Tôi muốn mua một cái áo/bộ đồ.
Zhè jiàn hěn hǎokàn.
Cái này rất đẹp.
Zhè jiàn duōshao qián?
Cái này bao nhiêu tiền?
Yìbǎi èrshí kuài.
120 tệ.
Tài guì le, piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma?
Đắt quá, rẻ hơn một chút được không?
Ghi chú dễ nhầm
- Không nói
一书; phải nói一本书. - Không nói
二个人; nói两个人. 个dùng rộng, nhưng không thay hết mọi lượng từ.块vừa là lượng từ tiền, vừa có nghĩa là miếng/khối. Ngữ cảnh sẽ giúp hiểu.这件có thể thay cho这件衣服khi người nghe đã biết đang nói về quần áo.
Bài luyện tập
Dịch sang tiếng Trung:
- Tôi muốn mua một quyển sách.
- Cái này bao nhiêu tiền?
- Tôi muốn hai ly cà phê.
- Cái áo này đắt quá.
- Tổng cộng bao nhiêu tiền?
Đáp án gợi ý:
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
|---|---|
| Tôi muốn mua một quyển sách. | 我想买一本书。 |
| Cái này bao nhiêu tiền? | 这个多少钱? |
| Tôi muốn hai ly cà phê. | 我要两杯咖啡。 |
| Cái áo này đắt quá. | 这件衣服太贵了。 |
| Tổng cộng bao nhiêu tiền? | 一共多少钱? |
Lời khuyên ngắn: học lượng từ bằng cụm, không học một mình. Hãy nhớ 一本书, 一杯水, 一件衣服, không chỉ nhớ 本, 杯, 件.