Về danh sách

HSK2: Lượng từ và mua sắm cơ bản

Dùng lượng từ phổ biến khi hỏi giá, số lượng và chọn đồ.

Đăng ngày: 12 thg 1, 2025Cập nhật: 13 thg 5, 2026 5 phút đọc

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn cần biết:

  1. Vì sao tiếng Trung cần lượng từ.
  2. Dùng , , , , , trong ngữ cảnh cơ bản.
  3. Hỏi giá, nói giá, chọn số lượng khi mua đồ.
  4. Tránh lỗi dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

Tiếng Việt nói "một người", "một cuốn sách", "một ly nước". Tiếng Trung cũng có cơ chế tương tự, nhưng lượng từ bắt buộc hơn và phải đi đúng với danh từ.

Công thức lượng từ

Cấu trúc:

số + lượng từ + danh từ

Ví dụ:

yí ge rén

một người

liǎng běn shū

hai quyển sách

sān bēi shuǐ

ba ly nước

yí jiàn yīfu

một bộ/cái quần áo

Lưu ý: khi nói số 2 trước lượng từ, thường dùng , không dùng .

ĐúngSai thường gặp
两个人二个人
两本书二本书
两杯咖啡二杯咖啡

Các lượng từ HSK2 thường gặp

Lượng từPinyinDùng vớiVí dụ
gengười, vật chung一个人, 一个苹果
běnsách, vở一本书
bēiđồ uống theo ly/cốc一杯水
jiànquần áo, sự việc一件衣服
zhāngvật phẳng: giấy, vé, bàn一张票
kuàitiền, miếng, khối十块钱
zhīmột số động vật, đồ vật đơn chiếc一只猫
tiáovật dài, đường, cá, quần一条路

Ở HSK2, có thể dùng như lượng từ chung khi bạn chưa biết lượng từ chính xác. Nhưng đừng lạm dụng. Nếu biết 一本书, hãy dùng , không dùng 一个书.

Hỏi giá và nói giá

Mẫu câu:

Zhège duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

Zhè jiàn yīfu duōshao qián?

Cái áo/bộ đồ này bao nhiêu tiền?

Yígòng duōshao qián?

Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Tài guì le.

Đắt quá.

Piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma?

Rẻ hơn một chút được không?

Nói giá:

shí kuài qián

10 tệ/10 đồng

wǔshí kuài

50 tệ

yìbǎi èrshí kuài

120 tệ

Trong giao tiếp, người nói thường lược : 二十块 là đủ hiểu.

Mua đồ ăn và đồ uống

Wǒ yào yì bēi kāfēi.

Tôi muốn một ly cà phê.

Wǒ yào liǎng bēi shuǐ.

Tôi muốn hai ly nước.

Wǒ yào yí ge píngguǒ.

Tôi muốn một quả táo.

Nǐ yào chī shénme?

Bạn muốn ăn gì?

Wǒ bù chī ròu.

Tôi không ăn thịt.

trong tình huống mua đồ có nghĩa là "muốn/lấy". Không cần dịch quá nặng thành "yêu cầu".

Mua quần áo và vật dụng

Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.

Tôi muốn mua một bộ/cái quần áo.

Zhè jiàn tài dà le.

Cái này to quá.

Yǒu méiyǒu xiǎo yìdiǎnr de?

Có cái nhỏ hơn một chút không?

Wǒ kànkan.

Tôi xem một chút.

Wǒ mǎi zhège.

Tôi mua cái này.

一点儿 làm câu mềm hơn. 便宜一点儿 tự nhiên hơn nói thẳng 便宜!.

Hội thoại mẫu

A

Nǐ hǎo, nǐ yào mǎi shénme?

Xin chào, bạn muốn mua gì?

B

Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn yīfu.

Tôi muốn mua một cái áo/bộ đồ.

A

Zhè jiàn hěn hǎokàn.

Cái này rất đẹp.

B

Zhè jiàn duōshao qián?

Cái này bao nhiêu tiền?

A

Yìbǎi èrshí kuài.

120 tệ.

B

Tài guì le, piányi yìdiǎnr, kěyǐ ma?

Đắt quá, rẻ hơn một chút được không?

Ghi chú dễ nhầm

  • Không nói 一书; phải nói 一本书.
  • Không nói 二个人; nói 两个人.
  • dùng rộng, nhưng không thay hết mọi lượng từ.
  • vừa là lượng từ tiền, vừa có nghĩa là miếng/khối. Ngữ cảnh sẽ giúp hiểu.
  • 这件 có thể thay cho 这件衣服 khi người nghe đã biết đang nói về quần áo.

Bài luyện tập

Dịch sang tiếng Trung:

  1. Tôi muốn mua một quyển sách.
  2. Cái này bao nhiêu tiền?
  3. Tôi muốn hai ly cà phê.
  4. Cái áo này đắt quá.
  5. Tổng cộng bao nhiêu tiền?

Đáp án gợi ý:

Tiếng ViệtTiếng Trung
Tôi muốn mua một quyển sách.我想买一本书
Cái này bao nhiêu tiền?这个多少钱
Tôi muốn hai ly cà phê.我要两杯咖啡
Cái áo này đắt quá.这件衣服太贵了
Tổng cộng bao nhiêu tiền?一共多少钱

Lời khuyên ngắn: học lượng từ bằng cụm, không học một mình. Hãy nhớ 一本书, 一杯水, 一件衣服, không chỉ nhớ , , .

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật