Ngữ pháp tiếng Trung
HSK2: Ngữ pháp 了, 过 và 正在
Phân biệt trạng thái hoàn thành, kinh nghiệm và hành động đang diễn ra trong HSK2.
Đăng ngày: 6 thg 6, 2026 1 phút đọc
HSK2: Ngữ pháp 了, 过 và 正在
Mục tiêu bài học
Kiến thức chính
Ví dụ
Ghi chú dễ nhầm
Bài luyện tập gợi ý
Bài viết liên quan
HSK4: So sánh nâng cao và nhấn mạnh
Khung bài học giúp hệ thống hóa cấu trúc so sánh HSK4 và luyện viết câu có sắc thái tự nhiên.
HSK4: Câu bị động với 被
Skeleton bài học về câu bị động 被, đối chiếu với câu chủ động và các lỗi phổ biến của người Việt.