HSK2: Ngữ pháp 了, 过 và 正在
Phân biệt trạng thái hoàn thành, kinh nghiệm và hành động đang diễn ra trong HSK2.
Mục tiêu bài học
Ba điểm ngữ pháp này đều liên quan đến thời gian, nhưng không giống nhau:
了: sự việc đã xảy ra, hoàn thành, hoặc tình huống có thay đổi.过: từng có kinh nghiệm/trải nghiệm.正在: hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tại một thời điểm cụ thể.
Người Việt thường dịch "đã" thành 了 trong mọi câu. Đây là lỗi lớn. Không phải câu tiếng Việt có "đã" là tiếng Trung phải có 了.
了: hoàn thành hoặc thay đổi
Mẫu cơ bản:
Ví dụ:
Wǒ chī fàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
Tā qù gōngsī le.
Anh ấy đi công ty rồi.
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi đã mua một quyển sách.
了 thường nhấn mạnh sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã thay đổi.
Ví dụ thay đổi:
Tiānqì lěng le.
Trời lạnh rồi.
Wǒ bù máng le.
Tôi không bận nữa.
Tā huì shuō Hànyǔ le.
Anh ấy biết nói tiếng Trung rồi.
Trong các câu này, 了 không chỉ là "đã"; nó nói rằng tình huống bây giờ khác trước.
过: từng có kinh nghiệm
Mẫu:
Ví dụ:
Wǒ qùguo Zhōngguó.
Tôi từng đi Trung Quốc.
Wǒ chīguo Zhōngguó cài.
Tôi từng ăn món Trung Quốc.
Nǐ kànguo zhège diànyǐng ma?
Bạn từng xem phim này chưa?
过 không nhấn mạnh thời điểm cụ thể, mà nhấn mạnh trải nghiệm trong đời.
So sánh:
| Câu | Nghĩa | Trọng tâm |
|---|---|---|
我去了中国。 | Tôi đã đi Trung Quốc rồi. | sự việc xảy ra/đã đi |
我去过中国。 | Tôi từng đi Trung Quốc. | kinh nghiệm |
Nếu bạn muốn nói "hôm qua tôi đi Trung Quốc" thì không dùng 过 vì có thời điểm cụ thể và không nhấn mạnh trải nghiệm.
正在: đang làm gì
Mẫu:
Ví dụ:
Wǒ zhèngzài xuéxí Hànyǔ.
Tôi đang học tiếng Trung.
Tā zhèngzài kāihuì.
Anh ấy đang họp.
Māma zhèngzài zuò fàn.
Mẹ đang nấu cơm.
Trong giao tiếp, có thể dùng 在 ngắn hơn:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我在学习。 | Tôi đang học. |
他在打电话。 | Anh ấy đang gọi điện thoại. |
正在 nhấn mạnh hơn 在, thường rõ nghĩa "ngay lúc này".
So sánh nhanh
| Ý muốn nói | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm xong/đã xảy ra | 了 | 我吃饭了。 |
| Từng có trải nghiệm | 过 | 我吃过中国菜。 |
| Đang diễn ra | 正在 / 在 | 我正在吃饭。 |
Ba câu với 吃饭:
Wǒ chī fàn le.
Tôi ăn cơm rồi.
Wǒ chīguo Zhōngguó cài.
Tôi từng ăn món Trung Quốc.
Wǒ zhèngzài chī fàn.
Tôi đang ăn cơm.
Phủ định
Phủ định với 了
Thường dùng 没/没有:
Wǒ méi chī fàn.
Tôi chưa ăn cơm.
Tā méiyǒu qù gōngsī.
Anh ấy chưa/không đi công ty.
Không nói 我不吃饭了 nếu ý là "tôi chưa ăn". 我不吃饭了 nghĩa là "tôi không ăn nữa" hoặc "tôi quyết định không ăn".
Phủ định với 过
Wǒ méi qùguo Zhōngguó.
Tôi chưa từng đi Trung Quốc.
Wǒ méi kànguo zhège diànyǐng.
Tôi chưa từng xem phim này.
Phủ định với 正在
Tā xiànzài méi zài kāihuì.
Bây giờ anh ấy không đang họp.
Wǒ méi zài kàn diànshì.
Tôi không đang xem TV.
Hội thoại mẫu
Nǐ chī fàn le ma?
Bạn ăn cơm chưa?
Wǒ chī le. Nǐ ne?
Tôi ăn rồi. Còn bạn?
Wǒ hái méi chī. Wǒ zhèngzài gōngzuò.
Tôi vẫn chưa ăn. Tôi đang làm việc.
Nǐ qùguo nà jiā fàndiàn ma?
Bạn từng đến nhà hàng đó chưa?
Méi qùguo.
Chưa từng đi.
Ghi chú dễ nhầm
了không phải lúc nào cũng bằng "đã".过là kinh nghiệm, không dùng cho mọi sự việc quá khứ.正在không dùng cho thói quen. Không nói我每天正在学习汉语.- Phủ định quá khứ/hoàn thành thường dùng
没, không dùng不. 吃饭了吗?là câu hỏi xã giao phổ biến; không nhất thiết là rủ đi ăn.
Bài luyện tập
Chọn 了, 过, 正在:
我去___中国。他___开会。我买___一本书。你吃___中国菜吗?妈妈___做饭。
Đáp án gợi ý:
| Câu | Đáp án |
|---|---|
我去过中国。 | từng đi Trung Quốc |
他正在开会。 | đang họp |
我买了一本书。 | đã mua một quyển sách |
你吃过中国菜吗? | từng ăn món Trung Quốc chưa |
妈妈正在做饭。 | mẹ đang nấu cơm |
Lời khuyên ngắn: trước khi chọn 了, 过, 正在, hãy tự hỏi: mình muốn nói "xong rồi", "từng trải nghiệm", hay "đang diễn ra"?