Về danh sách

HSK1: Trợ từ và mẫu câu cơ bản

Khung bài về 的, 吗, 呢, câu 是, câu 有, 是...的 và trạng thái hành động.

Đăng ngày: 11 thg 6, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này gom những trợ từ và mẫu câu HSK1 xuất hiện liên tục trong giao tiếp: , , , , câu , câu và mẫu đang làm gì với 在...呢.

Bạn không cần thuộc định nghĩa dài. Hãy nhớ mỗi trợ từ/mẫu câu trả lời một nhu cầu:

  • : nối phần bổ nghĩa với danh từ.
  • : hỏi có/không.
  • : hỏi tiếp hoặc hỏi ngược lại.
  • : báo thay đổi hoặc việc đã xảy ra ở mức cơ bản.
  • : nói "là".
  • : nói "có".
  • 在...呢: nói hành động đang diễn ra.

1. 的 - của, hoặc nối phần miêu tả với danh từ

Mẫu dễ nhớ:

Trong HSK1, thường dùng để nói sở hữu.

Zhè shì wǒ de yīfu.

Đây là quần áo của tôi.

Nà shì lǎoshī de shū.

Kia là sách của giáo viên.

Zhè shì wǒ māma de bēizi.

Đây là cốc của mẹ tôi.

Tā shì wǒ de péngyou.

Anh ấy là bạn của tôi.

Khi quan hệ rất gần như người thân, đôi khi có thể lược : 我妈妈, 我爸爸.

2. 吗 - câu hỏi có/không

Thêm vào cuối câu trần thuật để hỏi "có phải không".

Tā shì xuésheng ma?

Cậu ấy là học sinh à?

Nǐ xǐhuan hē chá ma?

Bạn có thích uống trà không?

Zhè shì nǐ de shū ma?

Đây là sách của bạn à?

Nǐ huì shuō Hànyǔ ma?

Bạn biết nói tiếng Trung không?

Không dùng với câu đã có từ hỏi như , 什么, 哪儿.

3. 呢 - hỏi tiếp

rất hay xuất hiện trong hội thoại ngắn. Nó giúp câu mềm và tự nhiên hơn.

A

Wǒ hěn hǎo, nǐ ne?

Tôi khỏe, còn bạn?

B

Wǒ yě hěn hǎo.

Tôi cũng khỏe.

A

Wǒ de shū zài zhèr, nǐ de ne?

Sách của tôi ở đây, còn của bạn?

B

Wǒ de shū zài nàr.

Sách của tôi ở kia.

4. 了 - thay đổi hoặc đã xảy ra

là điểm lớn trong tiếng Trung. Ở HSK1, chỉ cần nắm hai cách dùng rất cơ bản: việc đã xảy ra và trạng thái thay đổi.

Wǒ mǎi le yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

Tā lái le.

Anh ấy đến rồi.

Tiānqì lěng le.

Trời trở lạnh rồi.

Tài hǎo le!

Tốt quá!

Đừng dịch thành "rồi" trong mọi câu. Nhiều khi chỉ báo có thay đổi trong tình huống.

5. Câu chữ 是

dùng để nói A là B. Đây là mẫu rất nền tảng.

Wǒ shì Yuènán rén.

Tôi là người Việt Nam.

Tā shì yīshēng.

Anh ấy là bác sĩ.

Zhè shì wǒ de jiā.

Đây là nhà của tôi.

Jīntiān shì xīngqīsān.

Hôm nay là thứ Tư.

Với tính từ, không dùng theo kiểu tiếng Việt. Nói 她很高兴, không nói 她是高兴.

6. Câu chữ 有

dùng để nói "có", thường chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại.

Wǒ yǒu yí ge gēge.

Tôi có một anh trai.

Wǒ méiyǒu mèimei.

Tôi không có em gái.

Xuéxiào yǒu hěn duō xuésheng.

Trường có rất nhiều học sinh.

Zhuōzi shàng yǒu yì běn shū.

Trên bàn có một quyển sách.

Phủ định của 没有, không phải 不有.

7. 在...呢 - đang làm gì

Mẫu 在 + động từ +呢 diễn đạt hành động đang diễn ra. làm câu mềm hơn, nhất là trong hội thoại.

Tāmen zài xuéxí ne.

Họ đang học bài.

Wǒ zài kàn shū ne.

Tôi đang đọc sách.

Lǎoshī zài shuōhuà ne.

Giáo viên đang nói.

Māma zài zuò fàn ne.

Mẹ đang nấu cơm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng trước tính từ: 她是高兴 là sai ở mức cơ bản.
  • Nói 不有 thay vì 没有.
  • Thêm vào câu đã có 什么, , 哪儿.
  • Dịch máy móc thành "rồi" trong mọi trường hợp.
  • Bỏ khi nói sở hữu làm câu thiếu tự nhiên.

Luyện tập

Sửa các câu sai:

  1. 我不有哥哥。
  2. 她是很高兴。
  3. 你叫什么名字吗?
  4. 这是我书。

Đáp án gợi ý:

  1. 我没有哥哥。
  2. 她很高兴。
  3. 你叫什么名字?
  4. 这是我的书。

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật