Về danh sách

HSK1: Phó từ, liên từ, giới từ và trợ động từ

Khung bài về 不, 没, 很, 太, 都, 和, 在, 会, 能 trong câu HSK1.

Đăng ngày: 11 thg 6, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này giải thích các từ nhỏ nhưng xuất hiện rất nhiều trong HSK1: phó từ, liên từ, giới từ và trợ động từ. Đây là nhóm từ giúp câu có phủ định, mức độ, phạm vi, vị trí và khả năng.

Không cần nhớ tên ngữ pháp quá nặng. Hãy nhớ chức năng:

  • , : phủ định.
  • , : mức độ.
  • , : phạm vi và bổ sung.
  • : nối danh từ.
  • : nói nơi chốn.
  • , : nói khả năng.

1. 不 và 没

Wǒ bú shì lǎoshī.

Tôi không phải giáo viên.

Wǒ bù hē kāfēi.

Tôi không uống cà phê.

Wǒ méiyǒu gēge.

Tôi không có anh trai.

Tā méi lái.

Anh ấy không đến.

thường phủ định thói quen, ý muốn, tính chất hoặc chuyện ở hiện tại/tương lai. thường phủ định hoặc hành động đã/chưa xảy ra.

Ở HSK1, bạn chỉ cần nhớ chắc hai mẫu:

  • 不是: không phải là.
  • 没有: không có.

2. 很 và 太

thường đứng trước tính từ. Trong câu miêu tả cơ bản, không phải lúc nào cũng cần dịch là "rất"; nhiều khi nó chỉ giúp câu tự nhiên hơn.

Tā hěn gāoxìng.

Cô ấy rất vui.

Wǒ hěn hǎo.

Tôi khỏe/tôi ổn.

Zhège cài hěn hǎo chī.

Món này rất ngon.

Tài hǎo le!

Tốt quá!

太...了 thường diễn đạt cảm xúc mạnh: tốt quá, đắt quá, nóng quá.

3. 都 và 也

nghĩa là "đều/tất cả đều". nghĩa là "cũng". Hai từ này đứng trước động từ hoặc tính từ.

Wǒmen dōu shì xuésheng.

Chúng tôi đều là học sinh.

Tāmen dōu xuéxí Hànyǔ.

Họ đều học tiếng Trung.

Wǒ yě xǐhuan chá.

Tôi cũng thích trà.

Tā yě hěn máng.

Cô ấy cũng rất bận.

Lỗi dễ gặp là đặt sau động từ theo thói quen tiếng Việt. Tiếng Trung nói 我也喜欢, không nói 我喜欢也.

4. 和 để nối danh từ

dùng để nối danh từ hoặc cụm danh từ. Ở HSK1, đừng dùng để nối hai câu dài theo kiểu "và" trong tiếng Việt.

Wǒ hé nǐ dōu shì xuésheng.

Tôi và bạn đều là học sinh.

Bàba hé māma zài jiā.

Bố và mẹ ở nhà.

Wǒ xǐhuan chá hé kāfēi.

Tôi thích trà và cà phê.

Nếu muốn nói "tôi học tiếng Trung và xem phim", không nên máy móc nói 我学习汉语和看电影. Cách nối hành động sẽ học kỹ hơn ở trình độ sau.

5. 在 để nói nơi chốn

có thể là động từ "ở" hoặc giới từ chỉ địa điểm hành động.

Wǒ zài jiā.

Tôi ở nhà.

Lǎoshī zài xuéxiào.

Giáo viên ở trường.

Wǒ zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.

Tôi học tiếng Trung ở trường.

Tā zài jiā kàn shū.

Anh ấy đọc sách ở nhà.

Mẫu thường gặp:

6. 会 và 能

thường nói kỹ năng đã biết làm. thường nói khả năng/điều kiện có thể làm trong tình huống cụ thể.

Wǒ huì shuō Hànyǔ.

Tôi biết nói tiếng Trung.

Tā huì xiě Hànzì.

Anh ấy biết viết chữ Hán.

Wǒ jīntiān néng qù.

Hôm nay tôi có thể đi.

Nǐ néng bāng wǒ ma?

Bạn có thể giúp tôi không?

Ở HSK1, bạn có thể hiểu đơn giản:

  • : biết làm.
  • : có thể làm.

Lỗi thường gặp

  • Dùng 不有 thay vì 没有.
  • Đặt sau động từ.
  • Dùng để nối hai hành động dài.
  • Quên trước nơi chốn khi nói hành động xảy ra ở đâu.
  • Dùng cho mọi tình huống "có thể" mà không xét điều kiện cụ thể.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp: , , , , , , .

  1. 我___是老师。
  2. 他___有哥哥。
  3. 我___喜欢喝茶。
  4. 我们___是学生。
  5. 我___学校学习汉语。
  6. 她___写汉字。
  7. 你今天___来吗?

Đáp án gợi ý:

  1. .
  2. .
  3. .
  4. .
  5. .
  6. .
  7. .

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật