HSK1: Lượng từ cơ bản
Khung bài về số từ, lượng từ, danh từ và lượng từ sau 这, 那, 几.
Mục tiêu bài học
Bài này giúp bạn hiểu vì sao tiếng Trung thường không nói thẳng "một sách", "ba người", mà cần thêm lượng từ ở giữa. Ở HSK1, bạn chưa cần học quá nhiều lượng từ, nhưng phải nắm mẫu câu nền thật chắc.
Mẫu quan trọng nhất:
Số từ + lượng từ + danh từ
Ví dụ: 一本书 là "một quyển sách".
1. Vì sao cần lượng từ?
Trong tiếng Trung, khi đếm danh từ, thường cần một từ đệm giữa số và danh từ. Từ đệm đó gọi là lượng từ.
yí ge rén
một người
yì běn shū
một quyển sách
yì bēi chá
một cốc trà
sān wǎn mǐfàn
ba bát cơm
Lỗi hay gặp của người Việt là bỏ lượng từ vì tiếng Việt có nhiều trường hợp nói tắt được. Trong tiếng Trung cơ bản, hãy tập nói đủ.
2. 个 - lượng từ phổ biến nhất
个 là lượng từ rất phổ biến, dùng với người và nhiều danh từ thông dụng. Khi mới học, 个 giúp bạn giao tiếp được trước, nhưng không nên dùng thay mọi lượng từ mãi.
Wǒ yǒu yí ge péngyou.
Tôi có một người bạn.
Tā yǒu liǎng ge gēge.
Anh ấy có hai anh trai.
Zhè ge rén shì lǎoshī.
Người này là giáo viên.
Nà ge xuésheng xuéxí Hànyǔ.
Học sinh kia học tiếng Trung.
Chú ý: trước lượng từ, số 2 thường dùng 两 hơn 二: 两个人, không nói 二个人 trong giao tiếp thông thường.
3. 本, 杯, 碗, 条
Một số lượng từ nên học ngay từ HSK1:
| Lượng từ | Thường dùng với | Gợi nhớ |
|---|---|---|
本 | sách, vở | quyển |
杯 | đồ uống trong cốc | cốc |
碗 | đồ ăn trong bát | bát |
条 | vật dài/mảnh | cái/chiếc/con tùy danh từ |
Wǒ mǎi le yì běn shū.
Tôi mua một quyển sách.
Qǐng gěi wǒ yì bēi shuǐ.
Vui lòng cho tôi một cốc nước.
Wǒ xiǎng chī yì wǎn mǐfàn.
Tôi muốn ăn một bát cơm.
Zhè tiáo lù hěn cháng.
Con đường này rất dài.
4. 这, 那, 几 đi với lượng từ
Zhè bēi chá hěn hǎo hē.
Cốc trà này rất ngon.
Nǐ yǒu jǐ ge péngyou?
Bạn có mấy người bạn?
Nà ge rén shì wǒ bàba.
Người kia là bố tôi.
Zhè běn shū shì wǒ de.
Quyển sách này là của tôi.
Nà wǎn miàn hěn hǎo chī.
Bát mì kia rất ngon.
Mẫu cần nhớ:
Không nên nói 这书 ở giai đoạn mới học. Hãy nói đủ 这本书.
5. 些 - một vài, một số
些 thường dùng sau 一, 这, 那 để nói số lượng không chính xác.
Wǒ mǎi le yìxiē shuǐguǒ.
Tôi mua một ít trái cây.
Zhèxiē shū dōu shì Zhōngwén shū.
Những quyển sách này đều là sách tiếng Trung.
Nàxiē rén shì wǒ de tóngxué.
Những người kia là bạn học của tôi.
Lỗi thường gặp
- Bỏ lượng từ: nói
一书thay vì一本书. - Dùng
个cho mọi danh từ, kể cả khi đã biết lượng từ đúng. - Quên lượng từ sau
这,那,几. - Nhầm
二và两trước lượng từ.
Luyện tập
Điền lượng từ phù hợp:
- 一___书.
- 三___人.
- 两___水.
- 这___茶.
- 几___朋友.
Đáp án gợi ý:
本.个.杯.杯.个.