HSK4: Cấu trúc lặp lại và nhấn mạnh
Khung bài về lặp danh/lượng từ, ly hợp từ lặp lại, 再...也..., động từ 着 động từ 着 và 动词+起.
Mục tiêu bài học
Bài này gom các cấu trúc tạo sắc thái nhấn mạnh, lặp lại hoặc diễn tiến hành động trong HSK4. Mục tiêu không phải học thật nhiều mẫu cùng lúc, mà biết mỗi mẫu giúp câu “có màu” hơn ở điểm nào.
Sau bài này, bạn nên dùng được 再...也..., 既...又..., một số dạng lặp, 动词着动词着, và 说起/想起.
再...也...: dù thế nào cũng...
Mẫu này nhấn mạnh dù mức độ cao đến đâu, kết luận phía sau vẫn không đổi.
Zài máng yě yào chīfàn.
Dù bận mấy cũng phải ăn cơm.
Zài nán yě bù néng fàngqì.
Dù khó mấy cũng không thể bỏ cuộc.
Zài lèi yě yào bǎ zuòyè xiě wán.
Dù mệt mấy cũng phải làm xong bài tập.
既...又/也/还...: vừa... vừa...
Mẫu này nối hai đặc điểm cùng đúng với một người, vật hoặc sự việc. 又 rất thường gặp khi hai vế đều là tính từ.
Zhège dìfang jì ānjìng yòu fāngbiàn.
Nơi này vừa yên tĩnh vừa tiện lợi.
Tā jì huì shuō Zhōngwén, yě huì shuō Yīngwén.
Cô ấy vừa biết nói tiếng Trung, cũng biết nói tiếng Anh.
Zhè fèn gōngzuò jì yǒu tiǎozhàn, yě yǒu jīhuì.
Công việc này vừa có thử thách, cũng có cơ hội.
Lặp danh từ/lượng từ để nói “từng...”
Một số danh từ hoặc lượng từ có thể lặp để nhấn mạnh từng đơn vị, từng người, từng việc. Dạng này thường gặp trong diễn đạt khái quát.
Rénrén dōu yīnggāi zūnshǒu guīzé.
Ai ai cũng nên tuân thủ quy tắc.
Jiànjiàn shì dōu yào rènzhēn zuò.
Việc nào cũng phải làm nghiêm túc.
Gègè xuésheng dōu hěn nǔlì.
Học sinh nào cũng rất cố gắng.
Không nên tự lặp mọi danh từ. Hãy học các mẫu quen thuộc trước.
动词着动词着: đang làm thì chuyển trạng thái
Mẫu này miêu tả một hành động đang diễn ra, rồi trạng thái hoặc kết quả mới xuất hiện.
Tā tīng zhe tīng zhe jiù shuìzháo le.
Anh ấy nghe một lúc rồi ngủ mất.
Wǒ zǒu zhe zǒu zhe jiù mílù le.
Tôi đi một lúc rồi bị lạc đường.
Háizi kū zhe kū zhe jiù xiào le.
Đứa trẻ khóc một lúc rồi cười.
动词 + 起: nhắc đến, nhớ ra, bắt đầu
Ở HSK4, bạn sẽ gặp nhiều cụm như 说起, 想起, 谈起. Chúng thường mở ra một chủ đề hoặc ký ức.
Shuō qǐ Běijīng, wǒ xiǎngqǐ le hěn duō péngyou.
Nhắc đến Bắc Kinh, tôi nhớ đến nhiều người bạn.
Tán qǐ xuéxí fāngfǎ, tā hěn yǒu jīngyàn.
Nói về phương pháp học, anh ấy rất có kinh nghiệm.
Wǒ tūrán xiǎngqǐ le yí jiàn zhòngyào de shì.
Tôi đột nhiên nhớ ra một việc quan trọng.
Hội thoại ngắn
Nǐ zuìjìn zěnme hái zài xuéxí?
Sao gần đây bạn vẫn đang học vậy?
Zài máng yě yào zhǔnbèi kǎoshì.
Dù bận mấy cũng phải chuẩn bị thi.
Zhè mén kè nán ma?
Môn này khó không?
Yǒudiǎnr nán, dànshì jì yǒu yìsi yòu yǒuyòng.
Hơi khó, nhưng vừa thú vị vừa hữu ích.
Lỗi người Việt hay gặp
- Không dùng
再...也...nếu câu không có sắc thái “dù thế nào vẫn...”. - Với
既...又..., hai vế nên cùng loại: cùng tính từ, cùng động từ hoặc cùng cụm ý. 动词着动词着cần hành động có thể kéo dài một lúc.想起là “nhớ ra”, khác với想là “nghĩ/muốn”.
Checklist luyện tập
- Viết 3 câu
再...也...về học tập hoặc công việc. - Viết 3 câu
既...又...để miêu tả người, nơi chốn, công việc. - Kể 2 tình huống bằng
动词着动词着. - Viết 2 câu với
说起hoặc想起.