HSK4: Ngữ pháp cơ bản
Tổng hợp ngữ pháp cốt lõi cần nắm để vượt qua HSK4.
Mục tiêu bài học
Bài này là bản tổng hợp để bạn nhìn toàn cảnh ngữ pháp HSK4. Mục tiêu không phải học thật nhiều cấu trúc mới, mà là dùng các cấu trúc đã học chính xác hơn trong đọc, nghe và viết.
HSK4 thường kiểm tra:
- Câu xử lý đối tượng với
把. - Câu bị động với
被. - So sánh và xu hướng.
- Nhấn mạnh.
- Liên từ tạo lập luận.
- Câu dài có nhiều tầng thông tin.
Câu chữ 把
把 đưa đối tượng lên trước để nói cách xử lý đối tượng đó.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我把作业写完了。 | Tôi viết xong bài tập rồi. |
请把资料发给我。 | Vui lòng gửi tài liệu cho tôi. |
他把手机放在桌子上。 | Anh ấy đặt điện thoại lên bàn. |
Điểm cần nhớ: sau động từ thường cần phần kết quả. Không nói 我把作业写 rồi dừng.
Câu bị động 被
被 nhấn mạnh người/vật chịu tác động.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我的电脑被弟弟弄坏了。 | Máy tính của tôi bị em trai làm hỏng. |
会议被取消了。 | Cuộc họp bị hủy rồi. |
这个问题被解决了。 | Vấn đề này đã được giải quyết. |
Trong giao tiếp, 被 thường mang sắc thái không mong muốn. Trong văn viết, nó có thể trung tính.
So sánh với 比 và 没有
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
A 比 B + tính từ | 今天比昨天热。 | Hôm nay nóng hơn hôm qua. |
A 比 B + tính từ + 多了 | 我的听力比以前好多了。 | Kỹ năng nghe của tôi tốt hơn trước nhiều. |
A 没有 B + tính từ | 我的中文没有她好。 | Tiếng Trung của tôi không tốt bằng cô ấy. |
Lỗi lớn: không dùng 很 sau 比.
| Sai | Đúng |
|---|---|
今天比昨天很热。 | 今天比昨天热。 |
越来越 và 越...越...
越来越 nói xu hướng:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
工作越来越忙。 | Công việc càng ngày càng bận. |
学中文的人越来越多。 | Người học tiếng Trung càng ngày càng nhiều. |
越...越... nói quan hệ "càng... càng...":
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
越学越有意思。 | Càng học càng thú vị. |
越忙越要计划好时间。 | Càng bận càng phải lên kế hoạch thời gian tốt. |
Nhấn mạnh với 连...都/也...
Nghĩa: đến cả... cũng...
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
他太忙了,连饭都没吃。 | Anh ấy bận quá, đến cơm cũng chưa ăn. |
这个问题连老师都觉得难。 | Vấn đề này đến giáo viên cũng thấy khó. |
Mẫu này dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ. Không nên dùng trong mọi câu.
Nhấn mạnh với 是...的
是...的 nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc người thực hiện của sự việc đã xảy ra.
| Câu | Trọng tâm |
|---|---|
我是昨天来的。 | hôm qua |
他是在公司认识她的。 | ở công ty |
我是坐地铁来的。 | đi bằng tàu điện |
Không dùng 是...的 chỉ vì câu tiếng Việt có "đã".
Liên từ HSK4 cần dùng chắc
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
不但...而且... | không những... mà còn... | 他不但会说中文,而且写得很好。 |
不仅...也... | không chỉ... cũng... | 读书不仅能学知识,也能提高表达能力。 |
虽然...但是... | tuy... nhưng... | 虽然很忙,但是我还要学习。 |
如果...就... | nếu... thì... | 如果有时间,我就复习。 |
只有...才... | chỉ có... mới... | 只有坚持,才能进步。 |
只要...就... | chỉ cần... thì... | 只要每天练习,就会进步。 |
只有...才... nhấn điều kiện cần. 只要...就... nhấn điều kiện đủ. Đây là cặp rất dễ nhầm.
Cách dùng trong bài viết
Đoạn HSK4 nên có mạch:
Ví dụ:
Ghi chú dễ nhầm
把nhấn xử lý đối tượng;被nhấn đối tượng chịu tác động.没有trong so sánh nghĩa là "không bằng".只有...才...và只要...就...không giống nhau.连...都...dùng để nhấn mạnh, không phải câu bình thường nào cũng dùng.- HSK4 không cần câu quá dài; cần câu đúng và liên kết rõ.
Bài luyện tập
Viết 6 câu, mỗi câu dùng một cấu trúc:
把被比越来越连...都...只有...才...
Lời khuyên ngắn: ngữ pháp HSK4 phải luyện bằng đoạn văn. Nếu chỉ đặt câu rời, khi đọc bài dài bạn vẫn sẽ thấy rối.