Về danh sách

HSK4: Ngữ pháp cơ bản

Tổng hợp ngữ pháp cốt lõi cần nắm để vượt qua HSK4.

Đăng ngày: 1 thg 2, 2025Cập nhật: 2 thg 6, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này là bản tổng hợp để bạn nhìn toàn cảnh ngữ pháp HSK4. Mục tiêu không phải học thật nhiều cấu trúc mới, mà là dùng các cấu trúc đã học chính xác hơn trong đọc, nghe và viết.

HSK4 thường kiểm tra:

  1. Câu xử lý đối tượng với .
  2. Câu bị động với .
  3. So sánh và xu hướng.
  4. Nhấn mạnh.
  5. Liên từ tạo lập luận.
  6. Câu dài có nhiều tầng thông tin.

Câu chữ

đưa đối tượng lên trước để nói cách xử lý đối tượng đó.

Ví dụ:

CâuNghĩa
我把作业写完了Tôi viết xong bài tập rồi.
请把资料发给我Vui lòng gửi tài liệu cho tôi.
他把手机放在桌子上Anh ấy đặt điện thoại lên bàn.

Điểm cần nhớ: sau động từ thường cần phần kết quả. Không nói 我把作业写 rồi dừng.

Câu bị động

nhấn mạnh người/vật chịu tác động.

Ví dụ:

CâuNghĩa
我的电脑被弟弟弄坏了Máy tính của tôi bị em trai làm hỏng.
会议被取消了Cuộc họp bị hủy rồi.
这个问题被解决了Vấn đề này đã được giải quyết.

Trong giao tiếp, thường mang sắc thái không mong muốn. Trong văn viết, nó có thể trung tính.

So sánh với 没有

Cấu trúcVí dụNghĩa
A B + tính từ今天比昨天热Hôm nay nóng hơn hôm qua.
A B + tính từ + 多了我的听力比以前好多了Kỹ năng nghe của tôi tốt hơn trước nhiều.
A 没有 B + tính từ我的中文没有她好Tiếng Trung của tôi không tốt bằng cô ấy.

Lỗi lớn: không dùng sau .

SaiĐúng
今天比昨天很热今天比昨天热

越来越......

越来越 nói xu hướng:

CâuNghĩa
工作越来越忙Công việc càng ngày càng bận.
学中文的人越来越多Người học tiếng Trung càng ngày càng nhiều.

越...越... nói quan hệ "càng... càng...":

CâuNghĩa
越学越有意思Càng học càng thú vị.
越忙越要计划好时间Càng bận càng phải lên kế hoạch thời gian tốt.

Nhấn mạnh với .../...

Nghĩa: đến cả... cũng...

CâuNghĩa
他太忙了连饭都没吃Anh ấy bận quá, đến cơm cũng chưa ăn.
这个问题连老师都觉得难Vấn đề này đến giáo viên cũng thấy khó.

Mẫu này dùng để nhấn mạnh mức độ bất ngờ. Không nên dùng trong mọi câu.

Nhấn mạnh với ...

是...的 nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc người thực hiện của sự việc đã xảy ra.

CâuTrọng tâm
我是昨天来的hôm qua
他是在公司认识她的ở công ty
我是坐地铁来的đi bằng tàu điện

Không dùng 是...的 chỉ vì câu tiếng Việt có "đã".

Liên từ HSK4 cần dùng chắc

Cấu trúcNghĩaVí dụ
不但...而且...không những... mà còn...他不但会说中文而且写得很好
不仅......không chỉ... cũng...读书不仅能学知识也能提高表达能力
虽然...但是...tuy... nhưng...虽然很忙但是我还要学习
如果......nếu... thì...如果有时间我就复习
只有......chỉ có... mới...只有坚持才能进步
只要......chỉ cần... thì...只要每天练习就会进步

只有...才... nhấn điều kiện cần. 只要...就... nhấn điều kiện đủ. Đây là cặp rất dễ nhầm.

Cách dùng trong bài viết

Đoạn HSK4 nên có mạch:

Ví dụ:

Ghi chú dễ nhầm

  • nhấn xử lý đối tượng; nhấn đối tượng chịu tác động.
  • 没有 trong so sánh nghĩa là "không bằng".
  • 只有...才...只要...就... không giống nhau.
  • 连...都... dùng để nhấn mạnh, không phải câu bình thường nào cũng dùng.
  • HSK4 không cần câu quá dài; cần câu đúng và liên kết rõ.

Bài luyện tập

Viết 6 câu, mỗi câu dùng một cấu trúc:

  1. 越来越
  2. ......
  3. 只有......

Lời khuyên ngắn: ngữ pháp HSK4 phải luyện bằng đoạn văn. Nếu chỉ đặt câu rời, khi đọc bài dài bạn vẫn sẽ thấy rối.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật