HSK4: So sánh nâng cao và nhấn mạnh
Dùng 比, 没有, 越来越 và các mẫu nhấn mạnh để diễn đạt khác biệt rõ hơn.
Mục tiêu bài học
Ở HSK4, so sánh không chỉ là A 比 B + tính từ. Bạn cần diễn đạt mức độ khác biệt, xu hướng thay đổi và nhấn mạnh ý chính trong câu.
Sau bài này, bạn cần dùng được:
比và没有để so sánh hơn/kém.更,多了,一点儿,得多để nói mức độ.越来越và越...越...để nói xu hướng.连...都/也...và是...的để nhấn mạnh.
So sánh với 比
Cấu trúc:
Ví dụ:
Jīntiān bǐ zuótiān rè.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Tīnglì bǐ yuèdú nán.
Nghe khó hơn đọc.
Zhège bànfǎ bǐ nàge bànfǎ hǎo.
Cách này tốt hơn cách kia.
Không dùng 很 sau 比:
| Sai | Đúng |
|---|---|
今天比昨天很热。 | 今天比昨天热。 |
听力比阅读很难。 | 听力比阅读难。 |
Nói mức độ khác biệt
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
比...更... | 这个方法比那个更有效。 | Cách này hiệu quả hơn cách kia. |
比...一点儿 | 今天比昨天冷一点儿。 | Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút. |
比...多了 | 我的听力比以前好多了。 | Kỹ năng nghe của tôi tốt hơn trước nhiều rồi. |
比...得多 | 这篇文章比那篇难得多。 | Bài này khó hơn bài kia nhiều. |
Ví dụ HSK4:
So sánh kém với 没有
Cấu trúc:
Nghĩa: A không bằng B về một tính chất.
Jīntiān méiyǒu zuótiān rè.
Hôm nay không nóng bằng hôm qua.
Wǒ de Zhōngwén méiyǒu tā hǎo.
Tiếng Trung của tôi không tốt bằng cô ấy.
Zhè jiā diàn méiyǒu nà jiā diàn guì.
Cửa hàng này không đắt bằng cửa hàng kia.
Không dùng 不比 thay cho 没有 nếu muốn nói "không bằng" ở HSK4 cơ bản. 不比 có sắc thái khác và dễ sai.
越来越: càng ngày càng
越来越 nói xu hướng thay đổi theo thời gian:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
学中文的人越来越多。 | Người học tiếng Trung càng ngày càng nhiều. |
我的工作越来越忙。 | Công việc của tôi càng ngày càng bận. |
这个城市越来越方便。 | Thành phố này càng ngày càng tiện lợi. |
Không dùng 越来越 cho một trạng thái chỉ xảy ra một lần.
越...越...: càng... càng...
Cấu trúc:
Ví dụ:
Yuè xué yuè yǒu yìsi.
Càng học càng thú vị.
Yuè máng yuè yào jìhuà hǎo shíjiān.
Càng bận càng phải lên kế hoạch thời gian tốt.
Zhōngwén yuè shuō yuè liúlì.
Tiếng Trung càng nói càng lưu loát.
Mẫu này rất tự nhiên trong nói và viết ý kiến.
Nhấn mạnh với 连...都/也...
Nghĩa: đến cả... cũng...
Zhège zì lián lǎoshī dōu xiě cuò le.
Chữ này đến cả giáo viên cũng viết sai.
Tā tài máng le, lián fàn dōu méi chī.
Anh ấy bận quá, đến cơm cũng chưa ăn.
Zhège wèntí lián wǒ yě bù míngbai.
Vấn đề này đến tôi cũng không hiểu.
Mẫu này nhấn mạnh mức độ bất ngờ hoặc cực đoan.
Nhấn mạnh với 是...的
是...的 thường dùng để nhấn mạnh thời gian, nơi chốn, cách thức hoặc người thực hiện của một việc đã xảy ra.
| Câu | Trọng tâm |
|---|---|
我是昨天来的。 | nhấn mạnh hôm qua |
他是在公司认识她的。 | nhấn mạnh ở công ty |
我是坐地铁来的。 | nhấn mạnh đi bằng tàu điện |
Không dùng 是...的 cho mọi câu quá khứ. Chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh thông tin.
Đoạn mẫu
Nghĩa: Tôi thấy nghe khó hơn đọc nhiều. Lúc mới học tiếng Trung, đến câu đơn giản tôi cũng không nghe hiểu. Sau đó mỗi ngày tôi nghe ghi âm 10 phút, kỹ năng nghe càng ngày càng tốt. Bây giờ tuy chưa lưu loát như giáo viên, nhưng tôi tự tin hơn trước nhiều. Tôi nhận ra tiếng Trung càng học càng thú vị.
Ghi chú dễ nhầm
- Sau
比không dùng很. 没有trong so sánh là "không bằng", không chỉ là "không có".越来越nói thay đổi theo thời gian.越...越...cần hai vế có quan hệ rõ.连...都/也...dùng để nhấn mạnh, không lạm dụng trong câu bình thường.是...的nhấn mạnh thông tin của sự việc đã xảy ra, không phải mọi quá khứ.
Bài luyện tập
Viết lại câu:
- Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút.
- Tiếng Trung của tôi không tốt bằng cô ấy.
- Công việc càng ngày càng bận.
- Càng học càng thú vị.
- Anh ấy bận quá, đến cơm cũng chưa ăn.
Đáp án gợi ý:
| Câu |
|---|
今天比昨天冷一点儿。 |
我的中文没有她好。 |
工作越来越忙。 |
越学越有意思。 |
他太忙了,连饭都没吃。 |
Lời khuyên ngắn: học so sánh HSK4 phải học kèm mức độ. Đừng chỉ viết A 比 B 好; hãy tập thêm 好一点儿, 好多了, 好得多, câu sẽ tự nhiên hơn.