HSK4: Câu bị động với 被
Nhận diện và dùng câu bị động 被 trong kể chuyện, tin tức và tình huống công việc.
Mục tiêu bài học
Câu bị động với 被 dùng khi người/vật chịu tác động của một hành động. Ở HSK4, 被 xuất hiện nhiều trong kể chuyện, tin tức, mô tả sự cố và tình huống công việc.
Sau bài này, bạn cần nắm:
- Công thức câu
被. - Khi nào nên dùng
被. - Khi nào không cần dùng
被. - Cách phân biệt
被và把. - Cách dùng
被trong câu tiêu cực và trung tính.
Công thức cơ bản
Ví dụ:
Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le.
Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.
Zhè fèn zīliào bèi tóngshì ná zǒu le.
Tài liệu này bị đồng nghiệp lấy đi rồi.
Mén bèi fēng guān shàng le.
Cửa bị gió đóng lại.
Điểm quan trọng: sau động từ thường cần có kết quả như 坏, 走, 上, 完, 掉. Câu 被 mà động từ trống trơn thường nghe thiếu.
被 thường dùng khi có ảnh hưởng không mong muốn
Trong tiếng Trung hiện đại, 被 rất hay xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh tác động không mong muốn.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我的钱包被偷了。 | Ví của tôi bị trộm rồi. |
文件被删掉了。 | Tài liệu bị xóa mất rồi. |
会议被取消了。 | Cuộc họp bị hủy rồi. |
Tuy nhiên, 被 không chỉ dùng cho chuyện xấu. Nó cũng có thể trung tính, nhất là trong văn viết/tin tức:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
这个问题被大家讨论了很久。 | Vấn đề này được mọi người thảo luận rất lâu. |
这本书被翻译成很多语言。 | Quyển sách này được dịch sang nhiều ngôn ngữ. |
Có thể lược người gây tác động
Nếu không biết hoặc không cần nói ai làm, có thể bỏ phần sau 被:
Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.
Xe đạp của tôi bị trộm rồi.
Zhège wèntí bèi jiějué le.
Vấn đề này đã được giải quyết.
Bàogào bèi gǎi hǎo le.
Báo cáo đã được sửa xong.
Khi bỏ tác nhân, trọng tâm nằm ở kết quả.
So sánh 被 và 把
把 nhấn mạnh người nói xử lý đối tượng. 被 nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.
| Câu | Trọng tâm |
|---|---|
他把电脑弄坏了。 | Anh ấy làm hỏng máy tính. Nhấn người làm. |
电脑被他弄坏了。 | Máy tính bị anh ấy làm hỏng. Nhấn máy tính chịu tác động. |
Ví dụ công việc:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我把报告写完了。 | Tôi viết xong báo cáo rồi. |
报告被我写完了。 | Báo cáo được tôi viết xong. Câu này thường không tự nhiên trong giao tiếp thường ngày. |
Không phải câu 把 nào cũng nên đổi sang 被. 被 cần có lý do nhấn mạnh người/vật bị tác động.
被 trong tin tức và văn viết
Trong bài đọc HSK4, 被 thường giúp văn phong khách quan hơn:
Zhè zuò qiáo bèi xiū hǎo le.
Cây cầu này đã được sửa xong.
Hěn duō chuántǒng wénhuà bèi niánqīng rén chóngxīn rènshi.
Nhiều văn hóa truyền thống được người trẻ nhận thức lại.
Zhège bànfǎ bèi zhèngmíng hěn yǒuxiào.
Cách này được chứng minh là rất hiệu quả.
Từ hay đi với 被 trong văn viết:
fāxiàn
phát hiện
zhèngmíng
chứng minh
jiějué
giải quyết
qǔxiāo
hủy
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
fānyì
dịch
Phủ định và nghi vấn
Phủ định thường dùng 没有/没:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
问题还没被解决。 | Vấn đề vẫn chưa được giải quyết. |
我的手机没被偷,是我忘在家了。 | Điện thoại tôi không bị trộm, là tôi để quên ở nhà. |
Câu hỏi:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
你的电脑被谁弄坏了? | Máy tính của bạn bị ai làm hỏng? |
会议被取消了吗? | Cuộc họp bị hủy chưa? |
Ghi chú dễ nhầm
- Không dùng
被chỉ vì tiếng Việt có chữ "được/bị". Tiếng Trung thường dùng câu chủ động nếu không cần nhấn mạnh bị tác động. - Sau động từ trong câu
被thường cần kết quả:弄坏,拿走,关上,解决. 被không luôn tiêu cực, nhưng ở khẩu ngữ thường gợi chuyện không mong muốn.- Đừng đổi máy móc mọi câu
把thành被. - Nếu tác nhân không rõ, có thể bỏ:
手机被偷了.
Bài luyện tập
Chuyển sang câu 被 khi phù hợp:
弟弟弄坏了我的电脑。同事拿走了这份资料。公司取消了会议。我写完了报告。
Đáp án gợi ý:
| Câu | Ghi chú |
|---|---|
我的电脑被弟弟弄坏了。 | tự nhiên |
这份资料被同事拿走了。 | tự nhiên |
会议被公司取消了。 | được, nhưng 会议被取消了 tự nhiên hơn nếu không cần nói công ty |
我把报告写完了。 | dùng 把 tự nhiên hơn 被 |
Lời khuyên ngắn: dùng 被 khi bạn muốn người nghe chú ý đến người/vật chịu ảnh hưởng. Nếu chỉ kể ai làm gì, câu chủ động thường đủ.