Về danh sách

HSK4: Câu bị động với 被

Nhận diện và dùng câu bị động 被 trong kể chuyện, tin tức và tình huống công việc.

Đăng ngày: 22 thg 1, 2025Cập nhật: 23 thg 5, 2026 5 phút đọc

Mục tiêu bài học

Câu bị động với dùng khi người/vật chịu tác động của một hành động. Ở HSK4, xuất hiện nhiều trong kể chuyện, tin tức, mô tả sự cố và tình huống công việc.

Sau bài này, bạn cần nắm:

  1. Công thức câu .
  2. Khi nào nên dùng .
  3. Khi nào không cần dùng .
  4. Cách phân biệt .
  5. Cách dùng trong câu tiêu cực và trung tính.

Công thức cơ bản

Ví dụ:

Wǒ de shǒujī bèi dìdi nòng huài le.

Điện thoại của tôi bị em trai làm hỏng.

Zhè fèn zīliào bèi tóngshì ná zǒu le.

Tài liệu này bị đồng nghiệp lấy đi rồi.

Mén bèi fēng guān shàng le.

Cửa bị gió đóng lại.

Điểm quan trọng: sau động từ thường cần có kết quả như , , , , . Câu mà động từ trống trơn thường nghe thiếu.

thường dùng khi có ảnh hưởng không mong muốn

Trong tiếng Trung hiện đại, rất hay xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh tác động không mong muốn.

CâuNghĩa
我的钱包被偷了Ví của tôi bị trộm rồi.
文件被删掉了Tài liệu bị xóa mất rồi.
会议被取消了Cuộc họp bị hủy rồi.

Tuy nhiên, không chỉ dùng cho chuyện xấu. Nó cũng có thể trung tính, nhất là trong văn viết/tin tức:

CâuNghĩa
这个问题被大家讨论了很久Vấn đề này được mọi người thảo luận rất lâu.
这本书被翻译成很多语言Quyển sách này được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

Có thể lược người gây tác động

Nếu không biết hoặc không cần nói ai làm, có thể bỏ phần sau :

Wǒ de zìxíngchē bèi tōu le.

Xe đạp của tôi bị trộm rồi.

Zhège wèntí bèi jiějué le.

Vấn đề này đã được giải quyết.

Bàogào bèi gǎi hǎo le.

Báo cáo đã được sửa xong.

Khi bỏ tác nhân, trọng tâm nằm ở kết quả.

So sánh

nhấn mạnh người nói xử lý đối tượng. nhấn mạnh đối tượng chịu tác động.

CâuTrọng tâm
他把电脑弄坏了Anh ấy làm hỏng máy tính. Nhấn người làm.
电脑被他弄坏了Máy tính bị anh ấy làm hỏng. Nhấn máy tính chịu tác động.

Ví dụ công việc:

CâuNghĩa
我把报告写完了Tôi viết xong báo cáo rồi.
报告被我写完了Báo cáo được tôi viết xong. Câu này thường không tự nhiên trong giao tiếp thường ngày.

Không phải câu nào cũng nên đổi sang . cần có lý do nhấn mạnh người/vật bị tác động.

trong tin tức và văn viết

Trong bài đọc HSK4, thường giúp văn phong khách quan hơn:

Zhè zuò qiáo bèi xiū hǎo le.

Cây cầu này đã được sửa xong.

Hěn duō chuántǒng wénhuà bèi niánqīng rén chóngxīn rènshi.

Nhiều văn hóa truyền thống được người trẻ nhận thức lại.

Zhège bànfǎ bèi zhèngmíng hěn yǒuxiào.

Cách này được chứng minh là rất hiệu quả.

Từ hay đi với trong văn viết:

fāxiàn

phát hiện

zhèngmíng

chứng minh

jiějué

giải quyết

qǔxiāo

hủy

yǐngxiǎng

ảnh hưởng

fānyì

dịch

Phủ định và nghi vấn

Phủ định thường dùng 没有/没:

CâuNghĩa
问题还没被解决Vấn đề vẫn chưa được giải quyết.
我的手机没被偷是我忘在家了Điện thoại tôi không bị trộm, là tôi để quên ở nhà.

Câu hỏi:

CâuNghĩa
你的电脑被谁弄坏了Máy tính của bạn bị ai làm hỏng?
会议被取消了吗Cuộc họp bị hủy chưa?

Ghi chú dễ nhầm

  • Không dùng chỉ vì tiếng Việt có chữ "được/bị". Tiếng Trung thường dùng câu chủ động nếu không cần nhấn mạnh bị tác động.
  • Sau động từ trong câu thường cần kết quả: 弄坏, 拿走, 关上, 解决.
  • không luôn tiêu cực, nhưng ở khẩu ngữ thường gợi chuyện không mong muốn.
  • Đừng đổi máy móc mọi câu thành .
  • Nếu tác nhân không rõ, có thể bỏ: 手机被偷了.

Bài luyện tập

Chuyển sang câu khi phù hợp:

  1. 弟弟弄坏了我的电脑
  2. 同事拿走了这份资料
  3. 公司取消了会议
  4. 我写完了报告

Đáp án gợi ý:

CâuGhi chú
我的电脑被弟弟弄坏了tự nhiên
这份资料被同事拿走了tự nhiên
会议被公司取消了được, nhưng 会议被取消了 tự nhiên hơn nếu không cần nói công ty
我把报告写完了dùng tự nhiên hơn

Lời khuyên ngắn: dùng khi bạn muốn người nghe chú ý đến người/vật chịu ảnh hưởng. Nếu chỉ kể ai làm gì, câu chủ động thường đủ.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật