Về danh sách

HSK2: Đại từ, số đếm và lượng từ

Khung bài mở rộng đại từ, số thứ tự, trọng lượng, 每 và lượng từ HSK2.

Đăng ngày: 11 thg 6, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này mở rộng nền HSK1 sang các cách nói thường gặp hơn: xưng hô lịch sự, chỉ đồ vật, nói thứ tự, nói trọng lượng và dùng để diễn đạt "mỗi".

Sau bài này, bạn cần làm được:

  1. Dùng , , 大家 đúng ngữ cảnh.
  2. Phân biệt 这儿, 那儿, 哪儿.
  3. Nói thứ tự với .
  4. Dùng trong các cụm như 每天, 每个人, 每次.
  5. Nói trọng lượng cơ bản khi mua đồ.

1. 您, 它, 大家

là cách nói lịch sự của . Dùng khi nói với người lớn tuổi, khách hàng, giáo viên hoặc người cần thể hiện sự tôn trọng. dùng cho đồ vật/con vật khi không cần phân biệt giới tính. 大家 nghĩa là mọi người.

Dàjiā hǎo, wǒ shì Xiǎo Wáng.

Chào mọi người, tôi là Tiểu Vương.

Lǎoshī, nín hǎo!

Thưa cô/thầy, em chào cô/thầy!

Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.

Đây là mèo của tôi, nó rất đáng yêu.

Dàjiā dōu xǐhuan zhè běn shū.

Mọi người đều thích quyển sách này.

Không cần dùng với bạn bè thân thiết. Dùng quá nhiều có thể nghe xa cách.

2. 这儿, 那儿, 哪儿

Ba từ này đều liên quan đến nơi chốn:

  • 这儿: ở đây.
  • 那儿: ở đó/ở kia.
  • 哪儿: ở đâu.

Wǒ zài zhèr děng nǐ.

Tôi đợi bạn ở đây.

Xuéxiào zài nàr.

Trường học ở kia.

Nǐ qù nǎr?

Bạn đi đâu?

Xǐshǒujiān zài nǎr?

Nhà vệ sinh ở đâu?

Lỗi phổ biến là nhìn 那儿哪儿 quá giống nhau. Hãy nhớ: có bộ khẩu trong , thường liên quan đến hỏi.

3. Số thứ tự với 第

Muốn nói "thứ nhất, thứ hai, bài thứ ba", thêm trước số.

Zhè shì dì yī kè.

Đây là bài thứ nhất.

Jīntiān wǒmen xué dì èr kè.

Hôm nay chúng ta học bài thứ hai.

Tā zhù zài sān lóu dì sān ge fángjiān.

Anh ấy ở phòng thứ ba trên tầng ba.

Wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

chỉ thứ tự, không dùng để đếm số lượng. 三本书 là ba quyển sách; 第三本书 là quyển sách thứ ba.

4. 每 - mỗi

diễn đạt "mỗi". Sau , thường có danh từ hoặc lượng từ phù hợp.

Tā měitiān wǔ diǎn qǐchuáng.

Mỗi ngày anh ấy dậy lúc 5 giờ.

Wǒ měi ge xīngqī xué sān cì Hànyǔ.

Mỗi tuần tôi học tiếng Trung ba lần.

Měi ge rén dōu yǒu míngzi.

Mỗi người đều có tên.

Tā měi cì dōu lái de hěn zǎo.

Lần nào anh ấy cũng đến rất sớm.

Mẫu rất hay gặp:

Ví dụ: 每个人都..., 每次都....

5. Trọng lượng và mua đồ

Ở HSK2, bạn bắt đầu gặp cách nói trọng lượng khi mua sắm. Hai từ thường gặp là 公斤.

Qǐng gěi wǒ sān gōngjīn píngguǒ.

Vui lòng cho tôi 3 kg táo.

Wǒ yào liǎng jīn xiāngjiāo.

Tôi muốn hai cân chuối.

Zhège xīguā jǐ jīn?

Quả dưa hấu này mấy cân?

Yì gōngjīn duōshao qián?

Một kg bao nhiêu tiền?

Trong tiếng Trung đại lục, là đơn vị thường dùng khi mua thực phẩm. Ở mức HSK2, chỉ cần nhận diện và dùng trong câu mua đồ đơn giản.

Lỗi thường gặp

  • Dùng cho số lượng: 第三本书 là "quyển thứ ba", không phải "ba quyển sách".
  • Quên lượng từ sau : nên nói 每个人, 每个星期.
  • Nhầm 哪儿 với 那儿.
  • Dùng với bạn bè cùng tuổi trong ngữ cảnh thân mật.
  • Dịch "mỗi ngày đều" nhưng bỏ trong câu cần nhấn mạnh tính lặp lại.

Luyện tập

Dịch sang tiếng Trung:

  1. Chào thầy/cô.
  2. Đây là bài thứ ba.
  3. Mỗi ngày tôi đều uống trà.
  4. Tôi muốn mua 2 cân táo.
  5. Nhà vệ sinh ở đâu?

Đáp án gợi ý:

  1. 老师,您好!
  2. 这是第三课。
  3. 我每天都喝茶。
  4. 我要买两斤苹果。
  5. 洗手间在哪儿?

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật