HSK2: Phó từ, liên từ và giới từ
Khung bài về phó từ phủ định, mức độ, phạm vi, thời gian, ngữ khí, tần suất và liên kết câu HSK2.
Mục tiêu bài học
Bài này gom những từ chức năng rất hay gặp ở HSK2. Chúng không phải từ vựng "to" về nghĩa, nhưng quyết định câu đang nói phủ định, thời gian, tần suất, nguyên nhân hay hướng hành động.
Sau bài này, bạn cần nắm được:
- Dùng
别để khuyên/ngăn. - Dùng
已经,正在,就,再để nói thời gian và trạng thái. - Dùng
更,最,都,也để nói mức độ/phạm vi. - Nối nguyên nhân - kết quả với
因为...所以.... - Dùng
从,到,给,对trong câu đơn giản.
1. Phủ định với 别, 不, 没
HSK1 đã học 不 và 没. HSK2 thêm 别, thường dùng để khuyên ai đó đừng làm gì.
Nǐ bié chūqù.
Bạn đừng ra ngoài.
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Wǒ bù xiǎng hē kāfēi.
Tôi không muốn uống cà phê.
Tā hái méi dào.
Anh ấy vẫn chưa đến.
Nhớ nhanh:
别: đừng.不: không, thường phủ định ý muốn/thói quen/tính chất.没: chưa/không có, thường phủ định việc đã xảy ra hoặc有.
2. 已经, 正在, 就, 再
Nhóm này giúp câu có thời gian rõ hơn.
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
Tā zhèngzài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
Wǒ bā diǎn jiù dào le.
Tôi đã đến từ 8 giờ.
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.
正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc đó. 在 cũng có thể nói "đang", nhưng 正在 rõ hơn về tính đang tiếp diễn.
再 thường hướng về việc sẽ làm lại hoặc tiếp tục làm, ví dụ 再说一遍. Đừng nhầm với 又, thường dùng cho việc đã lặp lại.
3. 更, 最, 都, 也
更 nghĩa là "hơn", 最 là "nhất". 都 và 也 đã gặp ở HSK1 nhưng HSK2 dùng nhiều hơn trong câu dài.
Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Zhège cài zuì hǎo chī.
Món này ngon nhất.
Wǒmen dōu qù guò Běijīng.
Chúng tôi đều từng đi Bắc Kinh.
Wǒ yě xiǎng xuéxí Hànyǔ.
Tôi cũng muốn học tiếng Trung.
更 thường xuất hiện trong so sánh. 最 thường nói mức cao nhất trong một nhóm.
4. 因为...所以...
Đây là mẫu nguyên nhân - kết quả rất quan trọng.
Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ bú qù.
Vì trời mưa nên tôi không đi.
Yīnwèi tā hěn máng, suǒyǐ jīntiān bù néng lái.
Vì anh ấy bận nên hôm nay không thể đến.
Wǒ xǐhuan Hànyǔ, suǒyǐ měitiān dōu xuéxí.
Tôi thích tiếng Trung, nên ngày nào cũng học.
Yīnwèi míngtiān yǒu kǎoshì, suǒyǐ wǒ yào fùxí.
Vì ngày mai có bài thi nên tôi phải ôn tập.
Trong văn nói, có thể dùng đủ 因为...所以...; khi quen hơn, đôi khi chỉ dùng một trong hai vế. Ở HSK2, dùng đủ cặp sẽ dễ học hơn.
5. 从, 到, 给, 对
Các giới từ này giúp câu rõ hướng, điểm bắt đầu/kết thúc, người nhận hoặc đối tượng liên quan.
Wǒ cóng jiā dào xuéxiào yào èrshí fēnzhōng.
Từ nhà đến trường tôi mất 20 phút.
Tā gěi wǒ dǎ diànhuà.
Anh ấy gọi điện cho tôi.
Lǎoshī duì xuésheng hěn hǎo.
Giáo viên rất tốt với học sinh.
Qǐng nǐ bǎ shū gěi wǒ.
Bạn vui lòng đưa sách cho tôi.
Mẫu cần nhớ:
Lỗi thường gặp
- Dùng
不thay cho别khi muốn khuyên người khác đừng làm gì. - Nhầm
再với又:再thường là làm lại trong tương lai/tiếp theo,又là lại xảy ra rồi. - Đặt
也sau động từ. - Nối nguyên nhân - kết quả nhưng bỏ mất một vế khiến câu khó hiểu.
- Dùng
给như mọi nghĩa "cho" của tiếng Việt; cần xem người nhận là ai.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp: 别, 已经, 正在, 再, 因为, 所以, 从, 到, 给.
- ___下雨,___我不出去。
- 他___看电视。
- 请你___说一遍。
- 我___家___学校要十分钟。
- 你___他打电话吧。
- ___吃太多。
Đáp án gợi ý:
因为,所以.正在.再.从,到.给.别.