HSK2: Kiểu câu và trạng thái hành động
Khung bài về câu nghi vấn, cầu khiến, cảm thán và cách nói hành động đang, đã, chưa xảy ra.
Mục tiêu bài học
Bài này gom các kiểu câu HSK2 theo chức năng giao tiếp: hỏi, yêu cầu, cảm thán và nói hành động đang/đã/chưa xảy ra. Khi học theo chức năng, bạn sẽ dễ dùng câu hơn là chỉ học tên ngữ pháp.
Sau bài này, bạn cần làm được:
- Đặt câu hỏi lựa chọn kiểu
去不去,是不是. - Dùng
请,别,不要để yêu cầu hoặc khuyên. - Dùng
太...了để cảm thán. - Nói hành động đang diễn ra với
在/正在. - Trả lời ngắn bằng
还没,已经...了,正在....
1. Câu hỏi lựa chọn
Nǐ qù bu qù xuéxiào?
Bạn có đi trường không?
Nǐ shì bu shì xuésheng?
Bạn có phải là học sinh không?
Nǐ xiǎng bu xiǎng hē chá?
Bạn có muốn uống trà không?
Míngtiān nǐ lái bu lái?
Ngày mai bạn có đến không?
Cấu trúc này thường là:
Ví dụ: 去不去, 是不是, 想不想, 好不好.
Không cần thêm 吗 vào câu hỏi lựa chọn. Nói 你去不去吗? là sai ở mức cơ bản.
2. Câu cầu khiến với 请, 别, 不要
Câu cầu khiến dùng để mời, yêu cầu hoặc khuyên người khác làm/đừng làm gì.
Qǐng zuò.
Mời ngồi.
Qǐng hē chá.
Mời uống trà.
Bié shuōhuà.
Đừng nói chuyện.
Búyào kàn shǒujī.
Đừng xem điện thoại.
请 lịch sự hơn câu mệnh lệnh trực tiếp. 别 và 不要 đều có nghĩa "đừng", nhưng 不要 có thể nghe mạnh hơn trong một số ngữ cảnh.
3. Câu cảm thán với 太...了
太...了 dùng để nói cảm xúc hoặc đánh giá mạnh: quá tốt, quá đắt, quá lạnh.
Tài hǎo le!
Tốt quá!
Tài guì le!
Đắt quá!
Zhège dìfang tài yuǎn le.
Nơi này xa quá.
Jīntiān tài lěng le.
Hôm nay lạnh quá.
Không phải lúc nào 太 cũng là tiêu cực. 太好了 là khen mạnh: tốt quá.
4. Đang, đã, chưa
HSK2 bắt đầu yêu cầu bạn nghe và nói rõ trạng thái hành động.
Tā zhèngzài kàn shū.
Anh ấy đang đọc sách.
Wǒ yǐjīng chīfàn le.
Tôi đã ăn cơm rồi.
Tā hái méiyǒu lái.
Anh ấy vẫn chưa đến.
Wǒ hái méi xiě wán zuòyè.
Tôi vẫn chưa viết xong bài tập.
Mẫu trả lời ngắn rất hữu ích:
还没。: Vẫn chưa.已经...了。: Đã... rồi.正在...。: Đang...
5. Hội thoại ngắn
Nǐ xiě wán zuòyè le ma?
Bạn viết xong bài tập chưa?
Hái méi, wǒ zhèngzài xiě.
Vẫn chưa, tôi đang viết.
Nǐ jīntiān qù bu qù xuéxiào?
Hôm nay bạn có đi học không?
Qù, dànshì wǒ huì wǎn yìdiǎnr.
Có đi, nhưng tôi sẽ muộn một chút.
6. Cách trả lời tự nhiên
Khi trả lời câu hỏi, tiếng Trung thường không cần lặp lại cả câu dài. Trả lời ngắn đúng trọng tâm là đủ.
Qù.
Có đi.
Bú qù.
Không đi.
Hái méi.
Vẫn chưa.
Yǐjīng hǎo le.
Đã xong rồi.
Lỗi thường gặp
- Thêm
吗vào câu hỏi lựa chọn:你去不去吗?. - Dùng
不要trong mọi tình huống, làm câu nghe quá mạnh. - Dịch
太...了thành "quá..." theo nghĩa xấu, trong khi có thể là khen. - Không phân biệt
还没và没有:还没nhấn mạnh vẫn chưa. - Quên
了trong câu已经...了.
Luyện tập
Sửa câu sai:
你是不是学生吗?我已经吃饭。不要坐。trong tình huống mời khách ngồi.太好了。dịch là "quá tốt nên không ổn".
Đáp án gợi ý:
你是不是学生?我已经吃饭了。请坐。太好了!nghĩa là "Tốt quá!"