Về danh sách

HSK2: Trợ từ động thái và động từ trùng điệp

Khung bài về 的, 了, 过, 着, thán từ và cách lặp động từ để nói nhẹ hơn.

Đăng ngày: 11 thg 6, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

Bài này giúp bạn phân biệt ba trợ từ động thái rất quan trọng: , , , đồng thời học cách lặp động từ để nói nhẹ hơn trong lời đề nghị hoặc hành động ngắn.

Sau bài này, bạn cần nhớ:

  1. thường nói việc đã xảy ra hoặc tình huống đã thay đổi.
  2. nói kinh nghiệm "đã từng".
  3. nói trạng thái đang duy trì.
  4. Động từ lặp như 看看, 说说, 想想 làm câu nhẹ hơn.

1. 了 - đã xảy ra hoặc thay đổi

Wǒ mǎi le yì běn shū.

Tôi đã mua một quyển sách.

Tā lái le.

Anh ấy đến rồi.

Tiānqì lěng le.

Trời trở lạnh rồi.

Wǒ bù hē kāfēi le.

Tôi không uống cà phê nữa.

không đơn giản là "quá khứ". Nó thường báo rằng có một việc xảy ra hoặc có thay đổi so với trước.

So sánh:

Wǒ bù hē kāfēi.

Tôi không uống cà phê.

Wǒ bù hē kāfēi le.

Tôi không uống cà phê nữa.

Câu thứ hai có ý "trước đây có thể uống, bây giờ không uống nữa".

2. 过 - đã từng

nói kinh nghiệm đã từng làm trong đời hoặc trong một giai đoạn. Nó không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.

Wǒ qù guò Běijīng.

Tôi từng đi Bắc Kinh.

Nǐ chī guò Zhōngguó cài ma?

Bạn đã từng ăn món Trung Quốc chưa?

Wǒ méi kàn guò zhège diànyǐng.

Tôi chưa từng xem bộ phim này.

Tā xué guò Hànyǔ.

Anh ấy từng học tiếng Trung.

Phủ định của thường dùng 没/没有: 没去过, 没有看过.

3. 着 - trạng thái kéo dài

đứng sau động từ để diễn tả trạng thái đang được giữ. Nó khác 正在, vì 正在 nhấn mạnh hành động đang diễn ra, còn nhấn mạnh trạng thái.

Mén kāi zhe.

Cửa đang mở.

Dēng liàng zhe.

Đèn đang sáng.

Tā zuò zhe kàn shū.

Anh ấy ngồi đọc sách.

Zhuōzi shàng fàng zhe yì běn shū.

Trên bàn đang đặt một quyển sách.

Với người mới, hãy học qua các trạng thái dễ nhìn: cửa mở, đèn sáng, đồ vật đặt ở đâu.

4. Động từ trùng điệp

Lặp động từ thường làm hành động nghe nhẹ hơn, ngắn hơn hoặc mang ý "thử một chút".

Nǐ kànkan zhè ge zì.

Bạn xem thử chữ này đi.

Wǒmen xiūxi xiūxi ba.

Chúng ta nghỉ một chút nhé.

Nǐ xiǎngxiang zhège wèntí.

Bạn nghĩ thử vấn đề này đi.

Wǒ xiǎng hé nǐ shuōshuo.

Tôi muốn nói chuyện một chút với bạn.

Động từ một âm tiết thường lặp dạng AA: 看看, 想想. Động từ hai âm tiết có thể lặp dạng ABAB: 休息休息, 学习学习, nhưng không phải động từ nào cũng tự nhiên khi lặp.

5. So sánh nhanh

TừCâu hỏi nó trả lờiVí dụ
Việc xảy ra/chuyển trạng thái chưa?他来了。
Đã từng có kinh nghiệm này chưa?我去过北京。
Trạng thái đang giữ thế nào?门开着。

Lỗi thường gặp

  • Dịch thành "đã" trong mọi câu.
  • Dùng cho một việc có thời gian cụ thể rất rõ mà không cần nói kinh nghiệm.
  • Quên dùng khi phủ định : nói 不去过 là sai.
  • Nhầm 正在: 正在开门 là đang mở cửa, 门开着 là cửa đang ở trạng thái mở.
  • Lặp động từ quá tùy tiện trong văn viết trang trọng.

Luyện tập

Chọn , , hoặc dạng lặp động từ phù hợp:

  1. 我去___上海。
  2. 门开___。
  3. 他来___。
  4. 你看___这个字。
  5. 我没吃___北京烤鸭。

Đáp án gợi ý:

  1. .
  2. .
  3. .
  4. 看看.
  5. .

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật