HSK3: Bổ ngữ kết quả và xu hướng
Hiểu cách dùng bổ ngữ để nói hành động đã đạt kết quả hoặc có hướng di chuyển.
Mục tiêu bài học
Ở HSK3, bạn bắt đầu cần nói rõ kết quả của hành động, không chỉ nói hành động xảy ra. Khác biệt nằm ở chỗ:
看là nhìn/xem.看完là xem xong.看懂là xem/đọc hiểu.看见là nhìn thấy.
Sau bài này, bạn cần nắm hai nhóm bổ ngữ:
- Bổ ngữ kết quả: nói hành động đạt kết quả gì.
- Bổ ngữ xu hướng: nói hành động đi theo hướng nào.
Bổ ngữ kết quả là gì?
Cấu trúc:
động từ + bổ ngữ kết quả
Bổ ngữ đứng ngay sau động từ để nói kết quả. Không tách tùy tiện.
kàn wán
xem/đọc xong
tīng dǒng
nghe hiểu
xiě hǎo
viết xong/viết ổn
xué huì
học được/biết làm
zhǎo dào
tìm thấy
kàn jiàn
nhìn thấy
Ví dụ:
Wǒ kàn wán zhè běn shū le.
Tôi đọc xong quyển sách này rồi.
Wǒ tīng dǒng lǎoshī de huà le.
Tôi nghe hiểu lời của giáo viên rồi.
Tā zhǎo dào gōngzuò le.
Anh ấy tìm được việc rồi.
Các cặp dễ nhầm
看完 và 看懂
| Câu | Nghĩa | Trọng tâm |
|---|---|---|
我看完了。 | Tôi xem/đọc xong rồi. | hoàn thành |
我看懂了。 | Tôi xem/đọc hiểu rồi. | hiểu nội dung |
Bạn có thể 看完 nhưng chưa chắc 看懂.
Ví dụ:
听见 và 听懂
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我听见了。 | Tôi nghe thấy rồi. |
我听懂了。 | Tôi nghe hiểu rồi. |
Trong luyện nghe HSK, đây là khác biệt rất quan trọng. Nghe thấy âm không có nghĩa là hiểu.
Phủ định bổ ngữ kết quả
Thường dùng 没:
Wǒ méi kàn wán.
Tôi chưa đọc/xem xong.
Wǒ méi tīng dǒng.
Tôi chưa nghe hiểu.
Tā méi zhǎo dào shǒujī.
Anh ấy chưa tìm thấy điện thoại.
Không dùng 不 cho sự việc đã/ chưa đạt kết quả trong quá khứ. 不懂 là "không hiểu" nói trạng thái/năng lực; 没听懂 là "đã nghe nhưng chưa hiểu".
Bổ ngữ xu hướng là gì?
Bổ ngữ xu hướng nói hướng di chuyển của hành động:
lái
về phía người nói
qù
rời xa người nói
shàng
lên
xià
xuống
jìn
vào
chū
ra
huí
trở lại
guò
qua
qǐ
lên
Kết hợp phổ biến:
jìn lái
đi vào đây
jìn qù
đi vào đó
chū lái
đi ra đây
chū qù
đi ra đó
huí lái
trở về đây
huí qù
trở về đó
shàng lái
đi lên đây
xià qù
đi xuống đó
来 và 去 phụ thuộc vị trí người nói
来 là hướng về phía người nói hoặc nơi người nói coi là trung tâm. 去 là hướng rời khỏi người nói.
| Tình huống | Câu | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bạn đang ở trong phòng, gọi người ngoài | 进来! | Vào đây! |
| Bạn bảo ai đó vào một phòng khác | 进去! | Vào đó đi! |
| Bạn ở nhà, người khác trở về nhà | 回来 | về đây |
| Bạn bảo ai đó về nhà họ | 回去 | về đó/về nhà đi |
Ví dụ:
Qǐng jìn lái.
Mời vào đây.
Tā zǒu chū qù le.
Anh ấy đi ra ngoài rồi.
Wǒ míngtiān huí lái.
Ngày mai tôi quay lại/về đây.
Bổ ngữ xu hướng với tân ngữ
Một số câu có tân ngữ:
Tā bǎ shū ná jìn lái le.
Anh ấy mang sách vào đây rồi.
Qǐng bǎ diànnǎo dài huí qù.
Vui lòng mang máy tính về.
Wǒ mǎi huí lái yìxiē shuǐguǒ.
Tôi mua một ít trái cây mang về.
Nhóm này thường đi cùng câu chữ 把, nên bài tiếp theo sẽ học kỹ hơn.
Ghi chú dễ nhầm
看见là nhìn thấy, không phải xem xong.听见là nghe thấy,听懂là nghe hiểu.完nhấn mạnh hoàn thành;好có thể nhấn mạnh làm xong và làm ổn.来/去không dịch máy móc là "đến/đi"; phải xét vị trí người nói.- Với kết quả chưa đạt, thường dùng
没, không dùng不.
Bài luyện tập
Điền bổ ngữ phù hợp:
我没听___老师的话。这本书我看___了。他找___手机了。请进___。他走出___了。
Đáp án gợi ý:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我没听懂老师的话。 | Tôi chưa nghe hiểu lời giáo viên. |
这本书我看完了。 | Quyển sách này tôi đọc xong rồi. |
他找到手机了。 | Anh ấy tìm thấy điện thoại rồi. |
请进来。 | Mời vào đây. |
他走出去了。 | Anh ấy đi ra ngoài rồi. |
Lời khuyên ngắn: khi học động từ HSK3, đừng chỉ học 看, 听, 写. Hãy học cả cụm kết quả: 看懂, 听懂, 写好, 做完.