HSK3: Bổ ngữ thời lượng và động lượng
Khung bài về cách nói học bao lâu, làm mấy lần và vị trí bổ ngữ sau động từ.
Mục tiêu bài học
Bài này giúp bạn nói rõ một hành động kéo dài bao lâu hoặc xảy ra mấy lần. Đây là bước quan trọng ở HSK3, vì câu không chỉ dừng ở "tôi học tiếng Trung", mà cần nói "học bao lâu", "xem mấy lần", "nói lại một lần".
Sau bài này, bạn cần nắm được:
- Bổ ngữ thời lượng:
一会儿,一个小时,一年. - Bổ ngữ động lượng:
一次,一遍,一下. - Vị trí của bổ ngữ khi câu có tân ngữ.
- Cách nói tự nhiên khi gặp động từ ly hợp.
1. Bổ ngữ thời lượng
Bổ ngữ thời lượng cho biết hành động kéo dài bao lâu.
Wǒ xué le yì nián Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung một năm.
Tā kàn le liǎng ge xiǎoshí diànshì.
Anh ấy xem TV hai tiếng.
Wǒ zài Běijīng zhù le sān ge yuè.
Tôi sống ở Bắc Kinh ba tháng.
Wǒmen xiūxi le yíhuìr.
Chúng tôi nghỉ một lát.
Mẫu thường gặp:
Với câu có tân ngữ, vị trí có thể thay đổi tùy câu. Ở giai đoạn HSK3, hãy học theo câu mẫu thay vì cố tự biến đổi quá nhiều.
2. Bổ ngữ động lượng
Bổ ngữ động lượng cho biết hành động xảy ra mấy lần hoặc làm một lượt.
Zhège diànyǐng wǒ kàn guò liǎng cì.
Bộ phim này tôi xem hai lần rồi.
Qǐng nǐ zài shuō yí biàn.
Bạn vui lòng nói lại một lần nữa.
Wǒ xiǎng kàn yíxià nǐ de shū.
Tôi muốn xem qua sách của bạn một chút.
Zhège dìfang wǒ qù guò yí cì.
Nơi này tôi từng đi một lần.
Phân biệt nhanh:
| Cụm | Nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|
一次 | một lần | 去过一次 |
一遍 | một lượt từ đầu đến cuối | 说一遍 |
一下 | một chút, thử một cái | 看一下 |
一会儿 | một lát | 休息一会儿 |
3. Khi có tân ngữ
Nếu tân ngữ ngắn, bạn có thể gặp mẫu:
Wǒ xué le yì nián Hànyǔ.
Tôi học tiếng Trung một năm.
Tā kàn le liǎng ge xiǎoshí shū.
Anh ấy đọc sách hai tiếng.
Nếu tân ngữ là thông tin đã biết hoặc muốn nhấn mạnh, có thể đưa tân ngữ lên trước:
Zhè běn shū wǒ kàn guò liǎng biàn.
Quyển sách này tôi đã đọc hai lượt.
Zhège wèntí lǎoshī shuō guò sān cì.
Vấn đề này giáo viên đã nói ba lần.
4. Liên hệ với động từ ly hợp
Một số động từ như 睡觉, 见面, 唱歌 gồm hai phần khá tách rời. Khi thêm thời lượng, câu có thể cần tách ra.
Tā shuì le bā ge xiǎoshí jiào.
Anh ấy ngủ tám tiếng.
Wǒmen jiàn le yí cì miàn.
Chúng tôi gặp nhau một lần.
Tā chàng le sān shǒu gē.
Cô ấy hát ba bài.
Đây là lý do bài sau sẽ học riêng về động từ ly hợp. Trước mắt, hãy ghi nhớ các câu mẫu thường gặp.
Lỗi thường gặp
- Dùng
一次khi muốn nói "một lượt đầy đủ"; nhiều trường hợp nên dùng一遍. - Dịch "một chút" thành
一点儿trong mọi câu; với hành động thử, thường dùng一下. - Đặt thời lượng trước động từ theo thói quen tiếng Việt.
- Gặp động từ ly hợp thì đặt bổ ngữ sai vị trí.
Luyện tập
Chọn cụm phù hợp: 一次, 一遍, 一下, 一会儿.
- 请你再说___。
- 我想看___。
- 我去过北京___。
- 我们休息___吧。
Đáp án gợi ý:
一遍.一下.一次.一会儿.