HSK3: Mẫu câu thường gặp
Tổng hợp mẫu câu HSK3 hay xuất hiện trong đề thi.
Mục tiêu bài học
HSK3 là giai đoạn bạn bắt đầu nối câu, nói nguyên nhân, nhượng bộ, so sánh, diễn tả hai hành động cùng lúc và xu hướng thay đổi. Những mẫu này xuất hiện nhiều trong đề nghe, đọc và bài viết ngắn.
Bài này tập trung vào 6 mẫu:
因为...所以...虽然...但是...一边...一边...越来越...比...更...先...然后...最后...
因为...所以...
Nghĩa: vì... nên...
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả | 因为明天有考试,所以我今天要复习。 |
Pinyin:
Yīnwèi míngtiān yǒu kǎoshì, suǒyǐ wǒ jīntiān yào fùxí.
Vì ngày mai có bài thi nên hôm nay tôi phải ôn bài.
Trong tiếng Trung, có thể dùng cả 因为 và 所以 cùng lúc. Đây là điểm khác tiếng Việt/tiếng Anh ở một số lối diễn đạt.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
因为下雨,所以我没去。 | Vì trời mưa nên tôi không đi. |
因为工作很忙,所以我有点儿累。 | Vì công việc rất bận nên tôi hơi mệt. |
虽然...但是...
Nghĩa: tuy... nhưng...
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
虽然 + sự thật A,但是 + ý trái/ngược | 虽然汉语有点儿难,但是很有意思。 |
Pinyin:
Suīrán Hànyǔ yǒudiǎnr nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Tuy tiếng Trung hơi khó, nhưng rất thú vị.
Ví dụ:
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
虽然今天很忙,但是我还要学习。 | Tuy hôm nay rất bận, nhưng tôi vẫn phải học. |
虽然他很年轻,但是工作做得很好。 | Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng làm việc rất tốt. |
Lỗi thường gặp: viết một vế quá dài, vế sau quá ngắn làm câu lệch. HSK3 nên viết câu gọn.
一边...一边...
Nghĩa: vừa... vừa...
Mẫu này dùng cho hai hành động xảy ra cùng lúc.
Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān xiě zuòyè.
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
Tā yìbiān hē kāfēi, yìbiān kàn zīliào.
Cô ấy vừa uống cà phê vừa xem tài liệu.
Không nên dùng với hai hành động khó xảy ra cùng lúc theo logic:
| Không tự nhiên | Lý do |
|---|---|
我一边睡觉,一边开会。 | ngủ và họp cùng lúc không hợp lý |
越来越...
Nghĩa: càng ngày càng...
Tiānqì yuè lái yuè rè.
Thời tiết càng ngày càng nóng.
Wǒ de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo.
Tiếng Trung của tôi càng ngày càng tốt.
Gōngzuò yuè lái yuè máng.
Công việc càng ngày càng bận.
Mẫu này nói xu hướng thay đổi theo thời gian. Không dùng nếu chỉ mô tả một trạng thái tại một thời điểm.
比...更...
Nghĩa: hơn... hơn nữa/càng...
Jīntiān bǐ zuótiān gèng máng.
Hôm nay bận hơn hôm qua.
Tīng bǐ dú gèng nán.
Nghe khó hơn đọc.
Zhège fāngfǎ bǐ nàge fāngfǎ gèng hǎo.
Cách này tốt hơn cách kia.
Lưu ý: không thêm 很 sau 比.
| Sai | Đúng |
|---|---|
今天比昨天很忙。 | 今天比昨天更忙。 |
先...然后...最后...
Nghĩa: trước tiên... sau đó... cuối cùng...
Mẫu này rất hữu ích khi kể kế hoạch hoặc quy trình.
| Câu | Nghĩa |
|---|---|
我先复习生词,然后做练习,最后听录音。 | Tôi ôn từ mới trước, sau đó làm bài tập, cuối cùng nghe ghi âm. |
我们先开会,然后写报告,最后发邮件。 | Chúng tôi họp trước, sau đó viết báo cáo, cuối cùng gửi email. |
Đây là mẫu nên dùng trong bài viết HSK3 vì giúp đoạn văn có trật tự.
Đoạn mẫu tổng hợp
Nghĩa: Vì tuần sau có bài thi nên gần đây tôi rất bận. Tuy công việc nhiều, nhưng mỗi tối tôi vẫn phải ôn tiếng Trung. Tôi thường vừa nghe ghi âm vừa xem bài khóa. Bây giờ kỹ năng nghe của tôi càng ngày càng tốt. Tôi thấy nghe khó hơn viết, nên tôi nghe 10 phút trước, sau đó làm bài tập, cuối cùng xem đáp án.
Ghi chú dễ nhầm
因为...所以...dùng cho nguyên nhân - kết quả, không dùng để nối hai ý không liên quan.虽然...但是...cần có ý tương phản thật.一边...一边...yêu cầu hai hành động xảy ra cùng lúc.越来越...nói xu hướng thay đổi, không nói một lần.- Sau
比không dùng很. 先...然后...最后...rất tốt cho viết đoạn kế hoạch.
Bài luyện tập
Viết 5 câu, mỗi câu dùng một mẫu:
因为...所以...虽然...但是...一边...一边...越来越...比...更...
Lời khuyên ngắn: với HSK3, đừng học mẫu câu như công thức rỗng. Mỗi mẫu hãy gắn với một chủ đề thật của bạn: công việc, học tiếng Trung, cuối tuần, sức khỏe.