Về danh sách

HSK3: Mẫu câu thường gặp

Tổng hợp mẫu câu HSK3 hay xuất hiện trong đề thi.

Đăng ngày: 26 thg 1, 2025Cập nhật: 27 thg 5, 2026 4 phút đọc

Mục tiêu bài học

HSK3 là giai đoạn bạn bắt đầu nối câu, nói nguyên nhân, nhượng bộ, so sánh, diễn tả hai hành động cùng lúc và xu hướng thay đổi. Những mẫu này xuất hiện nhiều trong đề nghe, đọc và bài viết ngắn.

Bài này tập trung vào 6 mẫu:

  1. 因为...所以...
  2. 虽然...但是...
  3. 一边...一边...
  4. 越来越...
  5. 比...更...
  6. 先...然后...最后...

因为...所以...

Nghĩa: vì... nên...

Cấu trúcVí dụ
因为 + nguyên nhân,所以 + kết quả因为明天有考试所以我今天要复习

Pinyin:

Yīnwèi míngtiān yǒu kǎoshì, suǒyǐ wǒ jīntiān yào fùxí.
Vì ngày mai có bài thi nên hôm nay tôi phải ôn bài.

Trong tiếng Trung, có thể dùng cả 因为所以 cùng lúc. Đây là điểm khác tiếng Việt/tiếng Anh ở một số lối diễn đạt.

Ví dụ:

CâuNghĩa
因为下雨所以我没去Vì trời mưa nên tôi không đi.
因为工作很忙所以我有点儿累Vì công việc rất bận nên tôi hơi mệt.

虽然...但是...

Nghĩa: tuy... nhưng...

Cấu trúcVí dụ
虽然 + sự thật A,但是 + ý trái/ngược虽然汉语有点儿难但是很有意思

Pinyin:

Suīrán Hànyǔ yǒudiǎnr nán, dànshì hěn yǒu yìsi.
Tuy tiếng Trung hơi khó, nhưng rất thú vị.

Ví dụ:

CâuNghĩa
虽然今天很忙但是我还要学习Tuy hôm nay rất bận, nhưng tôi vẫn phải học.
虽然他很年轻但是工作做得很好Tuy anh ấy còn trẻ, nhưng làm việc rất tốt.

Lỗi thường gặp: viết một vế quá dài, vế sau quá ngắn làm câu lệch. HSK3 nên viết câu gọn.

一边...一边...

Nghĩa: vừa... vừa...

Mẫu này dùng cho hai hành động xảy ra cùng lúc.

Wǒ yìbiān tīng yīnyuè, yìbiān xiě zuòyè.

Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.

Tā yìbiān hē kāfēi, yìbiān kàn zīliào.

Cô ấy vừa uống cà phê vừa xem tài liệu.

Không nên dùng với hai hành động khó xảy ra cùng lúc theo logic:

Không tự nhiênLý do
我一边睡觉一边开会ngủ và họp cùng lúc không hợp lý

越来越...

Nghĩa: càng ngày càng...

Tiānqì yuè lái yuè rè.

Thời tiết càng ngày càng nóng.

Wǒ de Hànyǔ yuè lái yuè hǎo.

Tiếng Trung của tôi càng ngày càng tốt.

Gōngzuò yuè lái yuè máng.

Công việc càng ngày càng bận.

Mẫu này nói xu hướng thay đổi theo thời gian. Không dùng nếu chỉ mô tả một trạng thái tại một thời điểm.

......

Nghĩa: hơn... hơn nữa/càng...

Jīntiān bǐ zuótiān gèng máng.

Hôm nay bận hơn hôm qua.

Tīng bǐ dú gèng nán.

Nghe khó hơn đọc.

Zhège fāngfǎ bǐ nàge fāngfǎ gèng hǎo.

Cách này tốt hơn cách kia.

Lưu ý: không thêm sau .

SaiĐúng
今天比昨天很忙今天比昨天更忙

...然后...最后...

Nghĩa: trước tiên... sau đó... cuối cùng...

Mẫu này rất hữu ích khi kể kế hoạch hoặc quy trình.

CâuNghĩa
我先复习生词然后做练习最后听录音Tôi ôn từ mới trước, sau đó làm bài tập, cuối cùng nghe ghi âm.
我们先开会然后写报告最后发邮件Chúng tôi họp trước, sau đó viết báo cáo, cuối cùng gửi email.

Đây là mẫu nên dùng trong bài viết HSK3 vì giúp đoạn văn có trật tự.

Đoạn mẫu tổng hợp

Nghĩa: Vì tuần sau có bài thi nên gần đây tôi rất bận. Tuy công việc nhiều, nhưng mỗi tối tôi vẫn phải ôn tiếng Trung. Tôi thường vừa nghe ghi âm vừa xem bài khóa. Bây giờ kỹ năng nghe của tôi càng ngày càng tốt. Tôi thấy nghe khó hơn viết, nên tôi nghe 10 phút trước, sau đó làm bài tập, cuối cùng xem đáp án.

Ghi chú dễ nhầm

  • 因为...所以... dùng cho nguyên nhân - kết quả, không dùng để nối hai ý không liên quan.
  • 虽然...但是... cần có ý tương phản thật.
  • 一边...一边... yêu cầu hai hành động xảy ra cùng lúc.
  • 越来越... nói xu hướng thay đổi, không nói một lần.
  • Sau không dùng .
  • 先...然后...最后... rất tốt cho viết đoạn kế hoạch.

Bài luyện tập

Viết 5 câu, mỗi câu dùng một mẫu:

  1. 因为...所以...
  2. 虽然...但是...
  3. 一边...一边...
  4. 越来越...
  5. ......

Lời khuyên ngắn: với HSK3, đừng học mẫu câu như công thức rỗng. Mỗi mẫu hãy gắn với một chủ đề thật của bạn: công việc, học tiếng Trung, cuối tuần, sức khỏe.

Bài viết liên quan

Các thẻ nổi bật